thái lai

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Sự chuyển biến từ xấu sang tốt: "thái lai" thường xuất hiện trong cụm "bĩ cực thái lai", chỉ quy luật cuộc sống: khi cùng cực, khó khăn nhất thì sẽ đến lúc chuyển sang tốt đẹp, thuận lợi. Từ "thái" mang nghĩa tốt lành, hanh thông; "lai" nghĩa là đến.
dụ sử dụng
  • (Sau thời gian dài vất vả, cuối cùng anh ấy cũng gặp vận may.)
  • (Đừng từ bỏ hy vọng, sau khó khăn sẽ thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bĩ cực thái lai": toàn bộ thành ngữ nói về chu kỳ thịnh suy trong cuộc đời.

    • Người xưa tin rằngcực thái lai lẽ tất nhiên. (Người xưa cho rằng hết khổ sẽ tới sướng quy luật tự nhiên.)
  • "Thái lai" dùng độc lập: ít khi dùng riêng, thường đi với "bĩ cực" để tạo thành cặp đối lập.

Biến thể từ gần giống
  • cực: trạng thái xấu nhất, cùng đườngtrái nghĩa với thái lai.

    • Khicực, con người dễ mất niềm tin. (Khiđáy vực, người ta dễ bi quan.)
  • Thái bình: yên ổn, không chiến tranh chung chữ "thái" chỉ sự tốt đẹp.

    • Đất nước thái bình, nhân dân no ấm. (Đất nước hoà bình, dân chúng sung túc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuyển vận: sự thay đổi theo chiều hướng tốt lên.
  • Hanh thông: mọi việc suôn sẻ, thuận lợi.
  • Phúc đến: điều may mắn xuất hiện.
Thành ngữ liên quan
  • Hết cơn bĩ cực tới hồi thái lai: cùng một ý nghĩa, nhấn mạnh sự luân chuyển giữa khổ sướng.
    • Hãy kiên nhẫn, hết cơn bĩ cực tới hồi thái lai. (Hãy chờ đợi, sau mưa trời lại sáng.)
thái lai
Thời tiết xấu rồi cũng qua đi, thái lai sẽ đến.