thân già

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân thể già yếu, không còn trẻ trung, khỏe mạnh: "thân già" chỉ cơ thể của một người đã lớn tuổi, thường mang sắc thái tự ti, than thân trách phận hoặc hài hước, tự nhận mình già nua.
    • Cách nói ẩn dụ: Dùng để chỉ bản thân người nói khi họ muốn nhấn mạnh sự già cả, mệt mỏi, hoặc chấp nhận thực tế tuổi tác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thân già này còn đi đâu xa được nữa. (Người già tự nhận mình không còn sức lực để đi xa.)
    • Thân già đâu sợ chết. (Người già thể hiện sự dũng cảm hoặc bất cần trước cái chết, như trong từ điển Việt-Pháp đã nêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thân già" trong văn cảnh than thở: Thường được dùng để bày tỏ sự mệt mỏi, chịu đựng.

    • Thân già này chẳng còn làm được nên hồn. (Người già tự trách mìnhdụng.)
  • "thân già" trong văn cảnh hài hước: Tự trào, châm biếm bản thân.

    • Thân già còn ham vui, thật kỳ cục. (Người già tự cười nhạo mình vẫn thích thú với cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Thân già yếu: nhấn mạnh sự yếu đuối, ốm đau.

    • Thân già yếu này chẳng thể chống chọi nổi cơn bệnh. (Cơ thể già yếu không chịu nổi bệnh tật.)
  • Cảnh già: hoàn cảnh, cuộc sống lúc về già.

    • Cảnh già cô đơn thật đáng thương. (Cuộc sống về già một mình rất đáng thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Già cả: chỉ tình trạng già nua, thường mang nghĩa trung tính.

    • Già cả rồi, đi lại khó khăn. (Đã già nên việc đi lại trở nên khó khăn.)
  • Tuổi già: khoảng thời gian khi con người già đi.

    • Tuổi già cần được chăm sóc chu đáo. (Lúc về già cần được chăm sóc tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Thân già, xác xơ: thân thể già nua, tiều tụy.

    • Thân già, xác xơ sau bao năm lam lũ. (Cơ thể già yếu, tiều tụy lao động vất vả.)
  • Già rồi, thân già cũng mặc kệ: thái độ buông xuôi, không quan tâm đến số phận.

    • Già rồi, thân già cũng mặc kệ, sống sao cũng được. (Người già không còn bận tâm đến tương lai.)
thân già
Ông cụ vẫn chăm sóc khu vườn bằng thân già của mình.