thông đường

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho đường , tuyến đường trở nên thông suốt, không bị tắc nghẽn hoặc cản trở: "thông đường" chỉ hành động khai thông, dọn dẹp chướng ngại vật để giao thông có thể lưu thông dễ dàng.
    • Mở đường cho hoạt động lưu thông: "thông đường" còn được dùng trong ngữ cảnh mở ra khả năng đi lại hoặc vận chuyển hàng hóa.
dụ sử dụng
  • (Đội cứu hộ đã khai thông con đường bị ngập lụt.)
  • (Công nhân đang dọn dẹp đất đá để đường trở lại bình thường.)
  • (Chính quyền mở đường ưu tiên cho xe cứu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thông đường tiêu hóa": khai thông hệ tiêu hóa, giúp quá trình tiêu hóa diễn ra thuận lợi (thường dùng trong y học).

    • Uống nhiều nước giúp thông đường tiêu hóa. (Uống nước giúp hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru.)
  • "thông đường kinh mạch": làm cho các đường kinh mạch trong cơ thể lưu thông (theo y học cổ truyền).

    • Châm cứu tác dụng thông đường kinh mạch. (Châm cứu giúp khai thông kinh mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Khai thông (động từ): mở rộng, làm cho thông suốtđồng nghĩa với "thông đường".

    • Họ đã khai thông con kênh bị tắc. (Họ đã làm cho con kênh chảy thông suốt.)
  • Tắc đường (cụm từ): tình trạng đường bị cản trở, không lưu thông đượctrái nghĩa với "thông đường".

    • Tai nạn gây tắc đường kéo dài. (Tai nạn khiến đường bị tắc nghẽn lâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Mở đường: tạo ra lối đi, khai thông đường .
  • Giải tỏa: loại bỏ chướng ngại vật để đường thông suốt.
  • Lưu thông: sự di chuyển liên tục, không bị cản trở.
Thành ngữ liên quan
  • Thông đường thông lộ: đường thông suốt, đi lại thuận tiện.
    • Sau khi sửa chữa, cả tuyến phố đã thông đường thông lộ. (Mọi con đường đều được khai thông, đi lại dễ dàng.)
thông đường
Các công nhân đang thông đường sau trận lở đất.