thông lệnh

Học thuật
Thân thiện
thông lệnh

Một sĩ quan đang đọc thông lệnh mới trong văn phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn bản mệnh lệnh của cơ quan cấp trên gửi xuống các cơ quan cấp dưới: "Thông lệnh" một loại văn bản hành chính chính thức, chứa đựng các chỉ thị, mệnh lệnh từ một cơ quan thẩm quyền cao hơn để các cơ quan cấp dưới thực hiện.
    • Chỉ thị liên ngành, liên bộ: "Thông lệnh" cũng có thể chỉ một mệnh lệnh hoặc chỉ thị được ban hành giữa các bộ, ngành khác nhau trong hệ thống hành chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bộ Tài chính vừa ban hành một thông lệnh mới về việc quản lý ngân sách. (Bộ Tài chính vừa ban hành một thông lệnh mới về việc quản lý ngân sách.)
    • Các địa phương phải nghiêm túc chấp hành thông lệnh của Chính phủ. (Các địa phương phải nghiêm túc chấp hành thông lệnh của Chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ban hành thông lệnh": hành động chính thức phát ra, công bố một thông lệnh.

    • Thủ tướng Chính phủ đã ban hành thông lệnh khẩn cấp. (Thủ tướng Chính phủ đã ban hành thông lệnh khẩn cấp.)
  • "thi hành/thực thi thông lệnh": tiến hành thực hiện theo đúng nội dung của thông lệnh.

    • Nhiệm vụ của chúng ta thi hành thông lệnh một cách chính xác kịp thời. (Nhiệm vụ của chúng ta thi hành thông lệnh một cách chính xác kịp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Chỉ thị (danh từ): văn bản yêu cầu, hướng dẫn thực hiện công việc từ cấp trên xuống cấp dưới. (Từ này gần nghĩa thường được dùng phổ biến hơn "thông lệnh" trong ngôn ngữ hành chính hiện đại).

    • Mọi người cần tuân theo chỉ thị của lãnh đạo. (Mọi người cần tuân theo chỉ thị của lãnhnh đạo.)
  • Mệnh lệnh (danh từ): lời nói hoặc văn bản đưa ra yêu cầu bắt buộc phải tuân theo.

    • Người lính phải tuyệt đối phục tùng mệnh lệnh. (Người lính phải tuyệt đối phục tùng mệnh lệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ thị: lời chỉ dẫn, yêu cầu từ cấp trên.
  • Mệnh lệnh: lệnh bắt buộc phải thi hành.
  • Công văn: văn bản chính thức trao đổi công việc giữa các cơ quan (có thể chứa nội dung chỉ đạo).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ/ít dùng: "Thông lệnh" một thuật ngữ hành chính tính chất cổ, ít được sử dụng trong văn bản hành chính hiện đại. Ngày nay, các từ như "chỉ thị", "quyết định", "công văn hướng dẫn" được dùng phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự.
  • Tính trang trọng: Từ này mang sắc thái trang trọng, chính thức cao, thường xuất hiện trong các văn bản pháp quy hoặc ngữ cảnh hành chính .
thông lệnh

Một sĩ quan đang đọc thông lệnh mới trong văn phòng.

  1. Mệnh lệnh của cơ quan cấp trên gửi cho các cơ quan cấp dưới.