thăm bệnh
Định nghĩa
- Động từ:
- Đến hỏi han, xem xét tình trạng sức khỏe của người bệnh: "thăm bệnh" chỉ hành động đến gặp người đang bị ốm đau để quan tâm, động viên, hoặc kiểm tra tình hình sức khỏe. Hành động này thường mang tính chất xã giao, nhân đạo hoặc y tế.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đến kiểm tra sức khỏe cho bệnh nhân vào mỗi sáng.)
- (Tôi dự định cuối tuần này về quê để hỏi han sức khỏe ông nội.)
- (Người hàng xóm đến quan tâm khi biết chị ấy bị bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thăm bệnh từ xa": sử dụng công nghệ để hỏi thăm sức khỏe người bệnh mà không cần gặp trực tiếp.
- Trong thời đại dịch, nhiều bác sĩ thực hiện thăm bệnh từ xa qua video call. (Trong mùa dịch, nhiều bác sĩ dùng cuộc gọi video để kiểm tra bệnh nhân.)
"thăm bệnh định kỳ": đến thăm người bệnh theo một lịch trình nhất định, thường trong bệnh viện hoặc viện dưỡng lão.
- Bệnh viện có lịch thăm bệnh định kỳ vào các buổi chiều. (Bệnh viện sắp xếp thời gian thăm bệnh cố định vào buổi chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Thăm hỏi (động từ): đến hỏi han, thăm nom nói chung (không chỉ riêng người bệnh).
- Tôi đến thăm hỏi gia đình bạn sau đám tang. (Tôi đến hỏi thăm gia đình bạn sau đám tang.)
- Thăm viếng (động từ): đến thăm nơi nào đó hoặc người nào đó, thường mang tính trang trọng.
- Đoàn đại biểu đến thăm viếng nghĩa trang liệt sĩ. (Đoàn đại biểu đến thăm nghĩa trang liệt sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Hỏi thăm sức khỏe: hành động quan tâm đến tình trạng sức khỏe của ai đó.
- Thăm nom: đến thăm và chăm sóc người ốm yếu hoặc già cả.
- Viếng thăm: đến thăm người bệnh hoặc người đã khuất, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Thành ngữ liên quan
- Mang quà đi thăm bệnh: tục lệ mang quà đến hỏi thăm người bệnh.
- Cô ấy mang một giỏ trái cây đi thăm bệnh bạn. (Cô ấy mang quà trái cây đến hỏi thăm bạn đang ốm.)