thương mến

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • tình cảm yêu quý, trìu mến dành cho ai đó hoặc điều đó: "thương mến" diễn tả sự gắn bó, quý trọng quan tâm sâu sắc, thường mang tính chất nhẹ nhàng, ấm áp.
    • Thể hiện tình cảm qua hành động, lời nói: "thương mến" cũng chỉ hành động bày tỏ sự yêu thương quý mến.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi thương mến những người bạn đã đồng hành cùng tôi. (Tôi tình cảm yêu quý trân trọng những người bạn đã cùng tôi trải qua thời gian.)
    • ấy thương mến tất cả học sinh trong lớp. ( ấy dành tình cảm trìu mến quan tâm đến từng học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thương mến" trong văn viết trang trọng: Thường được dùng trong thư từ, lời chào hoặc văn bản chính thức để thể hiện sự kính trọng tình cảm.

    • Kính gửi bạn thương mến, tôi viết thư này để chia sẻ niềm vui. (Dùng "bạn thương mến" để xưng hô thân thiện nhưng lịch sự.)
  • "thương mến" kết hợp với "yêu": Tạo thành cụm từ nhấn mạnh tình cảm sâu đậm.

    • Tôi yêu thương mến tất cả mọi người trong gia đình. (Tôi tình cảm yêu quý trân trọng mọi thành viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Thương (động từ): yêu, tình cảm với ai đó (thường mang sắc thái nhẹ nhàng, cảm thông).

    • Mẹ thương con lắm! (Mẹ yêu con rất nhiều!)
  • Mến (động từ): quý, yêu thích tính tốt đẹp.

    • Tôi mến tính cách chân thành của bạn. (Tôi quý mến sự chân thành của bạn.)
  • Yêu mến (động từ): yêu thương quý trọnggần nghĩa với "thương mến".

    • ấy được mọi người yêu mến. ( ấy được tất cả mọi người quý trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Yêu quý: tình cảm trìu mến đánh giá cao.
  • Quý mến: yêu thích kính trọng.
  • Thương yêu: yêu thương, quan tâm sâu sắc.
Thành ngữ liên quan
  • Thương mến nhau như ruột thịt: tình cảm gắn bó, thân thiết như người trong gia đình.
    • Họ sống với nhau thương mến nhau như ruột thịt. (Họ dành cho nhau tình cảm yêu quý thân thiết như người nhà.)
thương mến
Bạn thương mến tặng tôi một bó hoa hồng đỏ.