thượng du

  1. Miền rừng núi: Thượng du Bắc bộ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thượng du"

thượng du
Một con sông chảy qua vùng thượng du với những ngọn núi xanh mướt.