thư mục học

Học thuật
Thân thiện
thư mục học

Thư mục học giúp sắp xếp sách trong thư viện một cách khoa học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa học nghiên cứu sự sắp xếp các sách theo nội dung: "Thư mục học" một ngành khoa học chuyên nghiên cứu các phương pháp phân loại, mô tả sắp xếp sách vở, tài liệu dựa trên nội dung của chúng để tạo ra hệ thống tra cứu hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy đang theo học chuyên ngành thư mục học tại trường đại học. (She is studying bibliography at the university.)
    • Thư mục học giúp chúng ta tổ chức kho tàng tri thức một cách khoa học. (Bibliography helps us organize the treasure of knowledge scientifically.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật: "Thư mục học" thường được dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về lý thuyết thực hành xây dựng thư mục.
    • Luận văn của anh ấy đóng góp quan trọng cho sự phát triển của thư mục học hiện đại. (His thesis makes an important contribution to the development of modern bibliography.)
Biến thể từ gần giống
  • Thư mục (danh từ): danh sách liệt kê các tác phẩm, tài liệu tham khảo theo một trật tự nhất định.
    • Cuối bài nghiên cứu luôn phần thư mục. (There is always a bibliography at the end of a research paper.)
  • Nhà thư mục học (danh từ): chuyên gia nghiên cứu trong lĩnh vực thư mục học.
    • Ông ấy một nhà thư mục học nổi tiếng. (He is a famous bibliographer.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoa học thư mục: Cách gọi khác nhấn mạnh tính chất khoa học của ngành.
  • Bibliographie (từ mượn tiếng Pháp): Thuật ngữ tương đương trong tiếng Pháp, thường dùng trong các văn bản học thuật.
Lưu ý sử dụng
  • "Thư mục học" một danh từ học thuật, chuyên ngành. khác với từ "thư mục" thông thường (chỉ một danh sách cụ thể). "Thư mục học" tên của cả một ngành khoa học.
  • Tránh nhầm lẫn với các ngành khoa học thư tin khác như "thư viện học" (khoa học về tổ chức quản lý thư viện).
thư mục học

Thư mục học giúp sắp xếp sách trong thư viện một cách khoa học.

  1. Khoa học nghiên cứu sự sắp xếp các sách theo nội dung.