thảo quyết minh

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thân thảo: "thảo quyết minh" tên gọi của một loại cây thân thảo, thường mọc hoang hoặc được trồng làm thuốc. Cây kép, hoa màu vàng, quả dạng đậu dẹt.
    • Hạt dùng làm thuốc: Trong y học cổ truyền, "thảo quyết minh" chỉ phần hạt hoặc của cây này, được dùng để thanh nhiệt, sáng mắt, nhuận tràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cây):

    • Thảo quyết minh thường mọcbờ ruộng, ven đường. (Loại cây này thường xuất hiệncác khu vực ẩm ướt, nhiều ánh sáng.)
    • Người ta trồng thảo quyết minh để lấy hạt làm thuốc. (Hạt của cây được thu hoạch chế biến thành dược liệu.)
  • Danh từ (dược liệu):

    • Thảo quyết minh tác dụng nhuận tràng, trị táo bón. (Hạt thảo quyết minh được dùng trong các bài thuốc hỗ trợ tiêu hóa.)
    • Sắc uống thảo quyết minh giúp mắt sáng hơn. (Nước sắc từ hạt hoặc có thể cải thiện thị lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thảo quyết minh sắc uống": dùng nước sắc từ hạt hoặc để chữa bệnh.

    • Thảo quyết minh sắc uống bài thuốc dân gian trị đau mắt đỏ. (Phương pháp này được truyền lại từ kinh nghiệm dân gian.)
  • "bột thảo quyết minh": hạt thảo quyết minh được nghiền thành bột để tiện dùng.

    • Bột thảo quyết minh pha với nước ấm giúp giảm nhiệt trong người. (Dạng bột dễ bảo quản sử dụng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quyết minh (danh từ): tên gọi tắt của thảo quyết minh, thường dùng trong văn cảnh y học.

    • Quyết minh vị ngọt, tính mát. (Dược liệu này tác dụng thanh nhiệt.)
  • Séné tora (danh từ): tên gọi khác trong tiếng Pháp, chỉ cùng loại cây.

    • Séné tora tên khoa học của thảo quyết minh. (Đây danh pháp thực vật chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Mạch môn: một loại cây thảo khác tác dụng tương tự, nhưng không hoàn toàn giống.
  • Cỏ mắt mèo: tên dân gian của thảo quyết minhmột số vùng.
    • Cỏ mắt mèo thường được hái về phơi khô làm thuốc. (Tên gọi này phổ biếnnông thôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Thảo quyết minh sáng mắt: câu nói chỉ công dụng của cây trong việc cải thiện thị lực.
    • Uống nước thảo quyết minh sáng mắt kinh nghiệm của người xưa. (Bài thuốc này được truyền miệng qua nhiều thế hệ.)
thảo quyết minh
Một người đang pha trà từ hạt thảo quyết minh.