thậm thịch

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tiếng động trầm, nặng, vang lên từng hồi ngắn đều đều: "thậm thịch" mô tả âm thanh phát ra từ những vật nặng, thường bước chân hoặc vật rơi, nghe nặng nề vọng lại.
dụ sử dụng
  • (Âm thanh bước chân nặng nề vọng ra từ hành lang.)
  • (Vật nặng rơi xuống mặt đất, phát ra tiếng động trầm đều.)
  • (Bước đi của anh ấy tạo ra tiếng động nặng nề trên sàn gỗ, làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thậm thịch thậm thịch": dạng lặp từ để nhấn mạnh âm thanh liên tục, đều đặn.
    • Tiếng máy móc chạy thậm thịch thậm thịch suốt đêm. (Âm thanh máy móc vận hành nặng nề liên tục trong suốt đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thịch (tính từ): âm thanh trầm, nặng, thường dùng trong văn nói.

    • Cái bàn rơi xuống thịch một tiếng. (Cái bàn rơi xuống phát ra một tiếng động nặng.)
  • Thình thịch (tính từ): âm thanh trầm vang hơn, thường dùng để tả nhịp tim đập mạnh hoặc bước chân.

    • Tim anh đập thình thịch hồi hộp. (Nhịp tim đập mạnh vang lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rầm rập: tiếng động mạnh, dồn dập, thường của nhiều người hay vật.
  • Ầm ầm: tiếng động lớn, vang xa, không đều.
  • Đoàng đoàng: tiếng nổ lớn, không liên tục (khác biệt với "thậm thịch" trầm đều).
Thành ngữ liên quan
  • Chân đi thậm thịch: chỉ cách đi bộ nặng nề, không nhẹ nhàng.
    • Ông cụ chân đi thậm thịch, ai cũng biết ông sắp đến. (Cách đi nặng nề của ông cụ báo hiệu sự hiện diện của ông.)
thậm thịch
Bước chân thậm thịch vang lên từ cầu thang gỗ cũ.