thập lục

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn thập lục (nhạc cụ): "thập lục" tên gọi tắt của một loại đàn cổ truyền Việt Nam, 16 dây, thuộc họ đàn dây gảy, thường được dùng trong âm nhạc dân tộc.
      • "Thập lục" có nghĩa là "mười sáu" trong tiếng Hán Việt, chỉ số dây của nhạc cụ này.
    • Số mười sáu (cổ văn): Trong văn bản cổ hoặc văn phong trang trọng, "thập lục" có thể được dùng để chỉ số 16 (hiếm dùng trong đời sống hiện đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nhạc cụ):
    • Anh ấy chơi thập lục rất điêu luyện. (Anh ấy gảy đàn thập lục một cách thành thạo, tạo ra âm thanh êm dịu.)
    • Thập lục nhạc cụ không thể thiếu trong dàn nhạc tài tử. (Đàn 16 dây vai trò quan trọng trong âm nhạc truyền thống Nam Bộ.)
  • Danh từ (số mười sáu):
    • Theo lịch cổ, ngày thập lục ngày trăng tròn. (Ngày mười sáu âm lịch được xem lúc mặt trăng tròn đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đàn thập lục": cụm từ đầy đủ chỉ nhạc cụ.
    • Đàn thập lục âm sắc trong trẻo, thường đệm cho các làn điệu dân ca. (Loại đàn 16 dây này tiếng ngân vang, phù hợp với nhạc cổ truyền.)
  • "thập lục" trong văn học cổ: dùng để chỉ số 16 trong thơ văn xưa.
    • Thập lục niên hoa (tuổi mười sáu) — thường ám chỉ tuổi xuân thanh tân.
Biến thể từ gần giống
  • Thập (danh từ): số mười (Hán Việt).
    • Thập niên (mười năm).
  • Lục (danh từ): số sáu (Hán Việt).
    • Lục nguyệt (sáu tháng).
  • Thập lục hợp âm (danh từ): hợp âm 16 nốt nhạc (trong lý thuyết âm nhạc phương Tây, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Đàn tranh 16 dây: tên gọi khác của thập lục, phổ biến trong dân gian.
    • Đàn tranh 16 dây còn được gọi là thập lục. (Hai tên gọi này chỉ cùng một loại nhạc cụ.)
  • Cổ tranh: tên gọi cổ xưa của đàn thập lục.
    • Cổ tranh tiền thân của thập lục ngày nay. (Đàn tranh cổ nguồn gốc từ Trung Quốc, được Việt hoá thành thập lục.)
Thành ngữ liên quan
  • Thập lục tứ phương: chỉ mười sáu hướng (trong phong thuỷ hoặc địa cổ).
    • Người xưa tin rằng thập lục tứ phương không gian bao trùm vũ trụ. (Mười sáu hướng tượng trưng cho sự toàn vẹn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thập lục"

thập lục
Một nghệ sĩ gảy đàn thập lục trên sân khấu.