thồn thộn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái ngơ ngác, đờ đẫn, không tỉnh táo: "thồn thộn" dùng để miêu tả vẻ mặt hoặc thái độ của một người có biểu hiện ngây người ra, thiếu linh hoạt, thường do bất ngờ, sợ hãi hoặc mệt mỏi.
- Dáng vẻ vụng về, chậm chạp: "thồn thộn" cũng chỉ cách hành xử lúng túng, không nhanh nhẹn, như thể không kiểm soát được hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đứng ngơ ngác, đờ đẫn giữa đường, không biết phải làm gì.)
- (Cô bé nhìn món quà với khuôn mặt ngây ra vì quá ngạc nhiên.)
- (Sau cú sốc, ông ấy đờ đẫn như người không còn tỉnh táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thồn thộn như phỗng": so sánh với tượng phỗng (tượng đá) để nhấn mạnh sự đờ đẫn, bất động.
- Hắn ngồi thồn thộn như phỗng, mặc kệ mọi người xung quanh. (Hắn ngồi đờ đẫn như tượng đá, không để ý đến ai.)
- "mặt thồn thộn": cụm từ miêu tả khuôn mặt có biểu hiện ngơ ngác, thiếu sinh khí.
- Nhìn mặt thồn thộn của nó, tôi biết nó chẳng hiểu gì cả. (Nhìn khuôn mặt ngơ ngác của nó, tôi biết nó không hiểu gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Thộn (tính từ): ngây ngốc, đần độn — từ gốc của "thồn thộn".
- Anh ấy thộn quá, không biết ứng xử. (Anh ấy ngốc nghếch, không biết cách cư xử.)
- Ngây thộn (tính từ): ngây ra, đờ đẫn vì bất ngờ hoặc thiếu hiểu biết.
- Nó cứ ngây thộn nhìn tôi. (Nó cứ ngây ra nhìn tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Ngơ ngác: trạng thái lạ lẫm, không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
- Đờ đẫn: thiếu linh hoạt, không có phản ứng nhanh nhẹn.
- Ngây dại: như bị mất trí, không tỉnh táo.
Thành ngữ liên quan
- Thồn thộn như trâu gặm cỏ: chỉ dáng vẻ chậm chạp, vụng về, thiếu thông minh.
- Nó làm việc thồn thộn như trâu gặm cỏ, chẳng nhanh nhẹn gì. (Nó làm việc chậm chạp, vụng về, không nhanh nhẹn.)