thổ cư

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đất: "thổ " loại đất được Nhà nước công nhận cho phép sử dụng để xây dựng nhà ở, công trình phục vụ đời sống sinh hoạt của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mảnh đất này đã được chuyển đổi sang thổ . (Mảnh đất này đã được chuyển đổi thành đất ở.)
    • Giá thổ thường cao hơn đất nông nghiệp. (Giá đấtthường cao hơn đất trồng trọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đất thổ ": cụm từ phổ biến chỉ đất được phép xây nhà.

    • Anh ấy mua một đất thổ ngoại ô. (Anh ấy mua một đấtngoại ô.)
  • "chuyển đổi mục đích sử dụng sang thổ ": quy trình pháp lý biến đất nông nghiệp, lâm nghiệp thành đất ở.

    • Họ đã làm thủ tục chuyển đổi mục đích sử dụng sang thổ . (Họ đã hoàn tất thủ tục pháp lý để biến đất trồng trọt thành đất ở.)
Biến thể từ gần giống
  • Thổ (danh từ): đất đai, đất đai nói chung.

    • Thổ nhưỡng lớp đất màu mỡ. (Lớp đất màu mỡ dùng để trồng trọt.)
  • (danh từ): nơi ở, chỗ ở.

    • Cư dân người sống trong một khu vực. (Người dân sống trong một khu vực.)
  • Phi thổ (danh từ): đất không phải đất ở, dụ đất nông nghiệp, đất rừng.

    • Đất phi thổ giá thấp hơn. (Đất không phải để giá thấp hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đất: đất được dùng để xây nhà ở.
  • Đất thổ : cụm từ đồng nghĩa với "thổ ".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "thổ ", nhưng trong lĩnh vực bất động sản, người ta thường nói:
    • "Thổ hóa": quá trình biến đất hoang hoặc đất nông nghiệp thành đất ở.
      • Khu vực này đang được thổ hóa nhanh chóng. (Khu vực này đang được chuyển đổi thành đấtmột cách nhanh chóng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thổ cư
Một gia đình đang xây nhà trên mảnh đất thổ cư của họ.