thợ ngoã

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Thợ lợp mái nhà: "thợ ngoã" chỉ người thợ chuyên lợp ngói hoặc các vật liệu khác lên mái nhà, một nghề thủ công truyền thống.
dụ sử dụng
  • (Trong quá khứ, làng tôi nhiều người thợ lợp mái nhà giỏi.)
  • (Ông nội tôi từng làm nghề lợp mái nhà cho toàn khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghề thợ ngoã": công việc lợp mái nhà truyền thống.
    • Nghề thợ ngoã đang dần mai một. (Công việc lợp mái nhà truyền thống đang dần biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Thợ (danh từ): người làm nghề thủ công.

    • Thợ mộc, thợ rèn. (Người làm nghề mộc, người làm nghề rèn.)
  • Ngoã (danh từ, cổ): ngói, vật liệu lợp mái.

    • Nhà lợp ngoã đỏ. (Ngôi nhà lợp ngói đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thợ lợp: người chuyên lợp mái nhà.
    • Thợ lợp đang sửa mái ngói. (Người thợ lợp đang sửa chữa mái ngói.)
Thành ngữ liên quan
  • Thợ ngoã lợp mái: hình ảnh ẩn dụ cho người xây dựng nền tảng vững chắc.
    • Như thợ ngoã lợp mái, mỗi việc làm đều phải cẩn thận. (Giống như người thợ lợp mái, mỗi công việc đều cần sự tỉ mỉ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thợ ngoã"

thợ ngoã
Thợ ngoã đang lợp mái nhà bằng những viên ngói đỏ.