thợ sàng

thợ sàng

Thợ sàng đang làm việc với chiếc sàng lớn để lọc cát.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm nghề sàng lọc: "thợ sàng" chỉ người lao động chuyên thực hiện công việc sàng, tức là dùng dụng cụ (sàng) để phân loại, tách các hạt nhỏ, mịn ra khỏi hạt to hoặc tạp chất trong các nguyên liệu như gạo, cát, than, quặng.
    • Người thợ thủ công: "thợ sàng" thường xuất hiện trong bối cảnh sản xuất thủ công hoặc công nghiệp nhỏ, nơi việc sàng lọc một bước quan trọng trong quy trình chế biến.
dụ sử dụng
  • (Người làm nghề sàng lọc phải kỹ năng thể lực.)
  • (Ở các làng nghề, người làm công việc sàng lọc vị trí quan trọng.)
  • (Anh ấy làm công việc sàng lọc gạo tại nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thợ sàng vàng": người chuyên sàng lọc cát để tìm vàng, thường gắn với nghề khai thác vàng thủ công.

    • Thợ sàng vàng phải kiên nhẫn lội suối ngày này qua ngày khác. (Người tìm vàng bằng cách sàng cát phải rất kiên trì.)
  • "thợ sàng than": người làm công việc phân loại than đá theo kích cỡ.

    • Thợ sàng than làm việc trong môi trường bụi bặm nguy hiểm. (Người phân loại than phải đối mặt với điều kiện khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Thợ (danh từ): người làm nghề thủ công hoặc lao động chuyên môn.

    • Thợ mộc, thợ xây, thợ may. (Các loại nghề thủ công khác.)
  • Sàng (danh từ): dụng cụ đan bằng tre, lưới hoặc kim loại lỗ nhỏ, dùng để sàng lọc.

    • Cái sàng dùng để sàng gạo. (Dụng cụ sàng lọc gạo.)
  • Thợ lọc (danh từ): người làm nghề lọc, tách tạp chất, nhưng thường chỉ công việc lọc chất lỏng (nước, dầu) hơn sàng chất rắn.

    • Thợ lọc nước làm việc tại nhà máy xử lý nước. (Người làm công việc lọc nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Người sàng lọc: người thực hiện công việc sàng.
  • Công nhân sàng: người lao động làm việc sàng trong môi trường công nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • Sàng khôn: không phải thành ngữ cố định, nhưng có thể hiểu việc lựa chọn kỹ càng như sàng lọc.
    • Hãy sàng khôn trước khi đưa ra quyết định. (Hãy suy xét kỹ lưỡng trước khi quyết định.)