thụ trai

thụ trai

Thầy chùa thụ trai trong chánh điện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ăn chay: "thụ trai" chỉ hành động ăn thức ăn chay, thường được thực hiện trong các dịp lễ, ngày rằm, mùng một, hoặc theo nghi lễ tôn giáo (Phật giáo). Hành động này mang ý nghĩa thanh tịnh, giữ giới tu dưỡng tâm hồn.
    • Nhận bữa ăn chay: Trong bối cảnh chùa chiền hoặc tu viện, "thụ trai" còn có nghĩanhận bữa ăn chay do nhà chùa cung cấp, thường diễn ra trước buổi trưa theo quy định của Phật giáo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vào ngày rằm, nhiều Phật tử thường thụ trai để tỏ lòng thành kính. (Vào ngày rằm, nhiều Phật tử thường ăn chay để bày tỏ sự tôn kính.)
    • Sau buổi lễ, các tăng ni cùng nhau thụ trai trong im lặng. (Sau buổi lễ, các nhà sư cùng nhau ăn bữa chay trong sự tĩnh lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thụ trai quá ngọ": Hành động ăn chay sau giờ Ngọ (12 giờ trưa), thường bị cấm trong giới luật Phật giáo nghiêm ngặt.

    • Các nhà sư phải tuân thủ quy định không thụ trai quá ngọ. (Các nhà sư phải tuân theo quy định không ăn sau 12 giờ trưa.)
  • "thụ trai chay tịnh": Ăn chay một cách thanh tịnh, không ăn các loại thực phẩm mùi nồng (hành, tỏi, kiệu) giữ tâm trí an tĩnh.

    • Trong khóa tu, mọi người thực hành thụ trai chay tịnh để tăng cường thiền định. (Trong khóa tu, mọi người thực hành ăn chay thanh tịnh để tăng cường thiền định.)
Biến thể từ gần giống
  • Trai (danh từ): chỉ thức ăn chay, hoặc chế độ ăn kiêng thịt .

    • Bữa trai hôm nay gồm rau củ luộc đậu phụ. (Bữa chay hôm nay gồm rau củ luộc đậu phụ.)
  • Ăn chay (động từ): hành động ăn thức ăn không nguồn gốc động vậtđồng nghĩa phổ biến với "thụ trai".

    • ấy ăn chay vào mỗi thứ Hai. ( ấy ăn chay vào mỗi thứ Hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Ăn chay: hành động ăn thực phẩm không thịt, .
  • Giữ chay: duy trì chế độ ăn chay trong một thời gian nhất định.
  • Thọ trai: từ Hán Việt đồng nghĩa, thường dùng trong văn cảnh trang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Thụ trai giữ giới: Vừa ăn chay vừa tuân thủ các giới luật tôn giáo.
    • Người tu hành phải thụ trai giữ giới để đạt được sự thanh tịnh. (Người tu hành phải ăn chay giữ giới để đạt được sự thanh tịnh.)

Từ chứa "thụ trai"