thực địa

thực địa

Học sinh đi thực địa để quan sát cây cối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Địa điểm thực tế, nơi diễn ra sự việc hoặc được khảo sát trực tiếp: "thực địa" chỉ khu vực, địa điểm cụ thể ngoài hiện trường, nơi con người tiến hành quan sát, nghiên cứu hoặc làm việc trực tiếp, thay vì qua tài liệu hay lý thuyết.
    • Hiện trường: Trong quân sự, địa chất, hoặc điều tra, "thực địa" nơi xảy ra sự kiện hoặc cần được khảo sát bằng giác quan.
  2. Trạng ngữ (cụm từ cố định):

    • Trên thực tế, ngoài hiện trường: Dùng để chỉ hành động diễn ra tại chỗ, không phải trong phòng thí nghiệm hay văn phòng. dụ: "đi thực địa" có nghĩađến nơi thực tế để làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Các nhà địa chất đã khảo sát thực địa để tìm mỏ khoáng sản. (Các nhà địa chất đã trực tiếp đến khu vực đó để tìm mỏ khoáng sản.)
    • Cảnh sát đã đến thực địa để thu thập chứng cứ. (Cảnh sát đã đến hiện trường vụ án để thu thập chứng cứ.)
  • Trạng ngữ:

    • Đi thực địa một phần quan trọng trong khóa học địa . (Việc đến nơi thực tế để học tập một phần quan trọng trong khóa học địa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khảo sát thực địa": quá trình thu thập dữ liệu trực tiếp tại hiện trường.

    • Khảo sát thực địa giúp xác định chính xác điều kiện tự nhiên. (Việc thu thập dữ liệu tại chỗ giúp xác định chính xác điều kiện tự nhiên.)
  • "công tác thực địa": nhiệm vụ hoặc hoạt động được thực hiện tại hiện trường.

    • Công tác thực địa đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. (Nhiệm vụ tại hiện trường đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiện trường (danh từ): nơi xảy ra sự kiện, thường dùng trong điều tra hoặc tai nạn.

    • Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường. (Cảnh sát đã phong tỏa nơi xảy ra sự kiện.)
  • Địa điểm (danh từ): nơi chốn cụ thể, không nhất thiết phải hiện trường.

    • Địa điểm tổ chức buổi họp trung tâm hội nghị. (Nơi tổ chức buổi họp trung tâm hội nghị.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiện trường: nơi xảy ra sự kiện, đặc biệt trong điều tra.
  • Ngoài thực tế: cụm từ chỉ môi trường thực tế, đối lập với lý thuyết.
Thành ngữ liên quan
  • Trên thực địa: cụm từ chỉ tình huống hoặc hành động diễn ra tại hiện trường.
    • Trên thực địa, tình hình phức tạp hơn nhiều so với báo cáo. (Tại hiện trường, tình hình phức tạp hơn nhiều so với báo cáo.)