thai monetary unit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Thái Lan: "thai monetary unit" dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại Thái Lan, bao gồm cả đơn vị chính (baht) và các đơn vị phụ nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị tiền tệ Thái Lan được chính thức gọi là baht.)
- (Khi du lịch đến Thái Lan, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ Thái Lan địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Đơn vị tiền tệ Thái Lan được chia nhỏ thành 100 satang.)
- (Trong lịch sử, đơn vị tiền tệ Thái Lan đã trải qua nhiều thay đổi, bao gồm việc sử dụng tical trước baht.)
Biến thể và từ gần giống
- Thai baht (n): baht Thái Lan, đơn vị tiền tệ chính của Thái Lan.
- One hundred Thai baht is equal to about three US dollars. (Một trăm baht Thái Lan tương đương khoảng ba đô la Mỹ.)
- Satang (n): satang, đơn vị tiền tệ phụ của Thái Lan (1 baht = 100 satang).
- A candy costs only five satang in rural Thailand. (Một viên kẹo chỉ có giá năm satang ở vùng nông thôn Thái Lan.)
Từ đồng nghĩa
- Thai currency: tiền tệ Thái Lan (cụm từ tổng quát hơn, bao gồm cả tiền giấy và tiền xu).
- Baht: baht (đơn vị chính, thường được dùng thay thế cho "thai monetary unit" trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan