thalassemia
Định nghĩa
Danh từ:
- Bệnh tan máu bẩm sinh: "Thalassemia" là một dạng thiếu máu di truyền, gây ra do sự tổng hợp hemoglobin bị lỗi. Hemoglobin là protein trong hồng cầu có nhiệm vụ vận chuyển oxy. Bệnh này thường dẫn đến tình trạng thiếu máu mãn tính, mệt mỏi, và các biến chứng khác.
Ví dụ sử dụng
- (Thalassemia là một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến quá trình sản xuất hemoglobin.)
- (Bệnh nhân mắc thalassemia có thể cần truyền máu thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alpha-thalassemia" và "Beta-thalassemia": Hai dạng chính của bệnh, phụ thuộc vào chuỗi globin bị ảnh hưởng.
- Alpha-thalassemia occurs when there is a problem with the alpha-globin chain. (Alpha-thalassemia xảy ra khi có vấn đề với chuỗi alpha-globin.)
- Beta-thalassemia is more common in Mediterranean regions. (Beta-thalassemia phổ biến hơn ở các khu vực Địa Trung Hải.)
Biến thể và từ gần giống
- Thalassemic (tính từ): thuộc về bệnh thalassemia.
- The patient showed thalassemic symptoms. (Bệnh nhân có các triệu chứng của thalassemia.)
- Thalassemia major (danh từ): dạng nặng của bệnh.
- Thalassemia minor (danh từ): dạng nhẹ, thường không có triệu chứng rõ rệt.
Từ đồng nghĩa
- Bệnh thiếu máu di truyền: thuật ngữ chung để chỉ các bệnh thiếu máu do gen.
- Bệnh tan máu: một cách gọi khác dựa trên cơ chế phá hủy hồng cầu.
Các cụm từ liên quan
- "Carrier of thalassemia": người mang gen bệnh.
- Being a carrier of thalassemia does not cause symptoms but can be passed to children. (Mang gen thalassemia không gây triệu chứng nhưng có thể truyền cho con cái.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thalassemia", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "thalassemia"
