thalassic

thalassic

The research vessel collected thalassic sediment samples from the gulf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến biển, đặc biệt các biển nhỏ hoặc biển nội địa: "thalassic" dùng để mô tả bất cứ thứ thuộc về hoặc đặc trưng của các vùng biển không phải đại dương lớn, như vịnh, biển Địa Trung Hải, hoặc biển kín.
    • Chỉ môi trường trầm tích biển nội địa: Trong địa chất, "thalassic" ám chỉ các trầm tích được hình thành trong vịnh hoặc biển, trái ngược với trầm tích đại dương sâu.
dụ sử dụng
  • (Các hệ sinh thái biển nội địa của Địa Trung Hải rất độc đáo đa dạng.)
  • (Các nhà địa chất nghiên cứu trầm tích biển nội địa để hiểu về các biển cổ xưa nằm sâu trong lục địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thalassic deposits": trầm tích biển nội địa, thường được dùng trong địa chất học để phân biệt với trầm tích đại dương.

    • These thalassic deposits contain fossils of marine life that once thrived in shallow seas. (Các trầm tích biển nội địa này chứa hóa thạch của sinh vật biển từng phát triển mạnhcác vùng biển nông.)
  • "Thalassic zone": vùng biển nội địa, dùng để chỉ khu vực biển độ sâu trung bình không nối trực tiếp với đại dương lớn.

    • The thalassic zone is often richer in nutrients than the open ocean. (Vùng biển nội địa thường giàu chất dinh dưỡng hơn đại dương mở.)
Biến thể từ gần giống
  • Thalassa (danh từ, từ mượn từ tiếng Hy Lạp): biển, thường dùng trong thơ ca hoặc thuật ngữ khoa học.

    • The ancient Greeks revered Thalassa as a primordial deity. (Người Hy Lạp cổ đại tôn kính Thalassa như một vị thần nguyên thủy.)
  • Thalassocracy (danh từ): quyền lực trên biển, chế độ hải quân.

    • Athens was a thalassocracy in the ancient world. (Athens từng một cường quốc hải quân trong thế giới cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Marine: thuộc về biển (nói chung, bao gồm cả đại dương).

    • Marine biology studies all life in the ocean, while thalassic focuses on inland seas. (Sinh vật biển nghiên cứu mọi sự sống trong đại dương, trong khi thalassic tập trung vào các biển nội địa.)
  • Pelagic: thuộc về vùng nước mở của biển hoặc đại dương (thường đối lập với ven bờ).

    • Pelagic fish live in the open ocean, not in thalassic zones. ( nổi sốngđại dương mở, không phảivùng biển nội địa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "thalassic" tính từ chuyên ngành, không kết hợp với giới từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Thành ngữ phổ biến không chứa từ "thalassic" do tính hàn lâm của từ này.