thalictrum

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi Thạch long (danh pháp khoa học: Thalictrum): Một chi thực vật hoa thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), bao gồm các loài cây thân thảo sống lâu năm, thường được gọi là "mạch môn đồng" hoặc "cỏ lưỡi rắn". Các loài trong chi này phân bố rộng khắp thế giới, đặc biệtvùng ôn đới nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Thalictrum một chi thực vật thân thảo sống lâu năm, được tìm thấycác vùng ôn đới.)
  • (Hoa của cây thalictrum thường nhỏ mọc thành chùm, trông giống như những đám mây nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thalictrum trong y học cổ truyền: Một số loài thalictrum được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh như sốt, viêm nhiễm, nhờ chứa các alkaloid hoạt tính sinh học.

    • In traditional Chinese medicine, extracts from thalictrum are used to treat fever and inflammation. (Trong y học cổ truyền Trung Quốc, chiết xuất từ cây thalictrum được dùng để chữa sốt viêm.)
  • Thalictrum trong làm vườn: Loài cây này được trồng làm cảnh nhờ tán mềm mại hoa nhỏ xinh, thường được dùng trong các khu vườn kiểu tự nhiên.

    • Gardeners often plant thalictrum for its delicate foliage and airy flower clusters. (Những người làm vườn thường trồng thalictrum tán mảnh mai các chùm hoa thoáng đãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thalictrum minus (n): Một loài cụ thể trong chi thalictrum, thường được gọi là "mạch môn đồng nhỏ".

    • Thalictrum minus is a common species used in herbal medicine. (Thalictrum minus một loài phổ biến được dùng trong y học thảo dược.)
  • Thalictrum aquilegifolium (n): Một loài giống cây hoa bướm (aquilegia), thường được trồng làm cảnh.

    • Thalictrum aquilegifolium is prized for its blue-green leaves and pink flowers. (Thalictrum aquilegifolium được ưa chuộng xanh lam hoa hồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Meadow rue (danh từ tiếng Anh): Tên gọi thông thường của chi thalictrum, do các loài thường mọcđồng cỏ ẩm.
    • The meadow rue, or thalictrum, is a favorite among wildflower enthusiasts. (Cây mạch môn đồng, hay thalictrum, loài yêu thích của những người đam mê hoa dại.)
Các cụm từ liên quan
  • Thalictrum genus (n): Chi thực vật thalictrum.
    • The thalictrum genus includes over 150 species worldwide. (Chi thalictrum bao gồm hơn 150 loài trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "thalictrum" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thalictrum"

thalictrum
A gardener plants a thalictrum in the flowerbed.