thalidomide

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc an thần gây ngủ: "thalidomide" một loại dược phẩm được phát triển vào những năm 1950, tác dụng làm dịu thần kinh gây ngủ.
    • Chất gây dị tật bẩm sinh: Do ức chế quá trình tạo mạch máu (angiogenesis), thuốc này đã bị thu hồi khỏi thị trường sau khi phát hiện gây ra các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng ở thai nhi, như thiếu chi hoặc dị dạng tay chân.
dụ sử dụng
  • (Thalidomide từng được đơn cho phụ nữ mang thai để trị ốm nghén.)
  • (Những tác động bi thảm của thalidomide đã dẫn đến các quy định dược phẩm nghiêm ngặt hơn trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thalidomide tragedy": thảm kịch thalidomide, chỉ sự kiện hàng ngàn trẻ em bị dị tật bẩm sinh do thuốc này.

    • The thalidomide tragedy remains a cautionary tale in medical history. (Thảm kịch thalidomide vẫn một bài học cảnh tỉnh trong lịch sử y học.)
  • "thalidomide baby": trẻ em thalidomide, chỉ những đứa trẻ sinh ra bị dị tật do thuốc.

    • Many thalidomide babies grew up to become advocates for drug safety. (Nhiều trẻ em thalidomide khi lớn lên đã trở thành những người ủng hộ an toàn dược phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thalidomide derivative (danh từ): dẫn xuất của thalidomide, thường được nghiên cứu trong điều trị ung thư hoặc bệnh phong.
    • Lenalidomide is a thalidomide derivative used for multiple myeloma. (Lenalidomide một dẫn xuất của thalidomide được dùng để điều trị u tủy xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Sedative-hypnotic drug: thuốc an thần-gây ngủ (mô tả chức năng ban đầu).
  • Teratogen: chất gây quái thai (mô tả tác hại).
    • Thalidomide is a well-known teratogen. (Thalidomide một chất gây quái thai nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng: - "to be withdrawn from sale": bị thu hồi khỏi thị trường. - Thalidomide was withdrawn from sale in the 1960s. (Thalidomide đã bị thu hồi khỏi thị trường vào những năm 1960.)

Thành ngữ liên quan
  • "a cautionary tale": một câu chuyện cảnh tỉnh, thường dùng để nói về thalidomide.
    • The story of thalidomide is a cautionary tale about the dangers of inadequate drug testing. (Câu chuyện về thalidomide một lời cảnh tỉnh về sự nguy hiểm của việc thử nghiệm thuốc không đầy đủ.)