thalidone
Định nghĩa
Danh từ (từ chuyên ngành y học): - Thalidone là một loại thuốc lợi tiểu (tên thương mại: Hygroton và Thalidone) được sử dụng để kiểm soát huyết áp cao và các tình trạng gây phù nề; có hiệu quả trong việc hạ huyết áp để ngăn ngừa các cơn đau tim.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn Thalidone để kiểm soát chứng tăng huyết áp của bệnh nhân.)
- (Sau khi uống Thalidone, tình trạng phù nề của cô ấy dần giảm bớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thalidone thường được dùng trong các phác đồ điều trị kết hợp với các thuốc hạ huyết áp khác để tăng hiệu quả.
- Combining Thalidone with an ACE inhibitor can improve blood pressure control. (Kết hợp Thalidone với một chất ức chế men chuyển có thể cải thiện việc kiểm soát huyết áp.)
Biến thể và từ gần giống
- Thalidone là tên thương mại của hoạt chất chlorthalidone (một loại thuốc lợi tiểu thiazide).
- Chlorthalidone (danh từ): tên hóa học của hoạt chất trong Thalidone.
- Chlorthalidone is the generic name for Thalidone. (Chlorthalidone là tên gốc của Thalidone.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc lợi tiểu: một loại thuốc giúp tăng lượng nước tiểu để loại bỏ muối và nước dư thừa khỏi cơ thể.
- Thuốc hạ huyết áp: thuốc được dùng để làm giảm huyết áp cao.
Các cụm từ liên quan
- Liều dùng Thalidone: lượng thuốc Thalidone được chỉ định cho bệnh nhân.
- The recommended dose of Thalidone is 25 mg per day. (Liều dùng khuyến cáo của Thalidone là 25 mg mỗi ngày.)
- Tác dụng phụ của Thalidone: các phản ứng không mong muốn khi dùng thuốc.
- Common side effects of Thalidone include dizziness and electrolyte imbalance. (Các tác dụng phụ thường gặp của Thalidone bao gồm chóng mặt và mất cân bằng điện giải.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Thalidone do đây là tên thuốc chuyên ngành.)