thalmencephalon

Định nghĩa

Danh từ (giải phẫu học): - Não trung gian: "thalmencephalon" phần sau của não trước (prosencephalon), chức năng kết nối các bán cầu đại não với não giữa (mesencephalon). bao gồm các cấu trúc quan trọng như đồi thị (thalamus) vùng dưới đồi (hypothalamus), đóng vai trò chính trong việc xử lý thông tin cảm giác điều khiển các chức năng tự động của cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Não trung gian rất quan trọng trong việc chuyển tiếp tín hiệu cảm giác lên vỏ não.)
  • (Tổn thương não trung gian có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ, cảm giác thèm ăn điều hòa thân nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop the thalmencephalon": quá trình phát triển não trung gian trong phôi thai.

    • The thalmencephalon begins to form during the third week of embryonic development. (Não trung gian bắt đầu hình thành trong tuần thứ ba của quá trình phát triển phôi thai.)
  • "to study the thalmencephalon": nghiên cứu về cấu trúc chức năng của .

    • Neuroscientists often study the thalmencephalon to understand sensory processing. (Các nhà thần kinh học thường nghiên cứu não trung gian để hiểu về quá trình xử lý cảm giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Thalamencephalon (n): từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn.
  • Thalamus (n): đồi thị, một phần chính của não trung gian.
  • Hypothalamus (n): vùng dưới đồi, một phần khác của não trung gian.
Từ đồng nghĩa
  • Diencephalon (n): một thuật ngữ chính xác hơn thường được dùng phổ biến trong giải phẫu học để chỉ não trung gian.
  • Interbrain (n): tên gọi thông thường khác của não trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "thalmencephalon" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "thalmencephalon" đây thuật ngữ kỹ thuật trong giải phẫu học.

thalmencephalon
A student studies a labeled diagram of the thalmencephalon in an anatomy textbook.