thanatophobia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng sợ chết: "thanatophobia" một nỗi sợ hãi bệnh , thái quá dai dẳng đối với cái chết hoặc quá trình chết. Đây một dạng ám ảnh cụ thể, khác với nỗi lo lắng thông thường về cái chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His thanatophobia makes it impossible for him to attend funerals. (Chứng sợ chết của anh ấy khiến anh ấy không thể tham dự đám tang.)
    • People with thanatophobia often avoid discussions about mortality. (Những người mắc chứng sợ chết thường tránh các cuộc thảo luận về cái chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from thanatophobia": mắc chứng sợ chết.

    • She has been suffering from thanatophobia since her father passed away. ( ấy đã mắc chứng sợ chết kể từ khi cha qua đời.)
  • "thanatophobia as a clinical condition": chứng sợ chết như một tình trạng lâm sàng.

    • Psychologists classify thanatophobia as a specific phobia that can be treated with therapy. (Các nhà tâm lý học phân loại chứng sợ chết một ám ảnh cụ thể có thể điều trị bằng liệu pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thanatophobic (adj): liên quan đến chứng sợ chết hoặc mắc chứng sợ chết.

    • His thanatophobic thoughts keep him awake at night. (Những suy nghĩ sợ chết của anh ấy khiến anh ấy mất ngủ vào ban đêm.)
  • Thanatology (n): khoa học nghiên cứu về cái chết quá trình chết.

    • She studied thanatology to better understand the grieving process. ( ấy học thanatology để hiểu hơn về quá trình đau buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fear of death: nỗi sợ cái chết (dạng thông thường, không bệnh ).
  • Death anxiety: lo âu về cái chết (thuật ngữ tâm lý học rộng hơn).
  • Necrophobia: chứng sợ xác chết (một dạng ám ảnh khác, tập trung vào xác chết thay vì cái chết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dwell on death: luôn nghĩ về cái chết.

    • He tends to dwell on death due to his thanatophobia. (Anh ấy xu hướng luôn nghĩ về cái chết do chứng sợ chết của mình.)
  • Come to terms with death: chấp nhận cái chết.

    • Therapy can help patients come to terms with death and overcome thanatophobia. (Liệu pháp có thể giúp bệnh nhân chấp nhận cái chết vượt qua chứng sợ chết.)
Thành ngữ liên quan
  • Face one's mortality: đối diện với cái chết của chính mình.

    • For someone with thanatophobia, facing one's mortality is terrifying. (Đối với người mắc chứng sợ chết, việc đối diện với cái chết của chính mình thật kinh khủng.)
  • Live in fear of death: sống trong nỗi sợ chết.

    • People with severe thanatophobia often live in fear of death. (Những người mắc chứng sợ chết nghiêm trọng thường sống trong nỗi sợ chết.)
thanatophobia
A person with thanatophobia feels anxious when thinking about their own mortality.