thanatopsis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quan niệm về cái chết: "thanatopsis" chỉ một bài luận hoặc một quan điểm thể hiện cách nhìn nhận về chủ đề cái chết. Từ này thường mang tính triết hoặc thi ca, nhấn mạnh sự suy ngẫm về cái chết như một phần tự nhiên của cuộc sống.
dụ sử dụng
  • (Bài thơ về quan niệm cái chết của nhà thơ đưa ra một cái nhìn thanh thản về cái chết.)
  • (Nhiều nền văn hóa quan niệm riêng về cái chết, phản ánh niềm tin của họ về thế giới bên kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write a thanatopsis": viết một bài luận về cái chết.

    • He wrote a thanatopsis that explored the inevitability of death. (Ông ấy đã viết một bài luận về cái chết, khám phá tính tất yếu của .)
  • "a personal thanatopsis": quan niệm cá nhân về cái chết.

    • Her personal thanatopsis was shaped by her experiences with loss. (Quan niệm cá nhân của ấy về cái chết được hình thành từ những trải nghiệm mất mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Thanatology (n): khoa học nghiên cứu về cái chết quá trình chết.

    • Thanatology helps us understand the psychological aspects of dying. (Khoa học về cái chết giúp chúng ta hiểu các khía cạnh tâm lý của việc chết.)
  • Thanatophobic (adj): sợ hãi cái chết.

    • His thanatophobic tendencies made him avoid discussing mortality. (Xu hướng sợ chết của anh ấy khiến anh tránh thảo luận về cái chết.)
Từ đồng nghĩa
  • Meditation on death: suy ngẫm về cái chết.
  • Reflection on mortality: phản ánh về sự hữu hạn của cuộc sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "thanatopsis".
Thành ngữ liên quan
  • To make one's peace with death: chấp nhận cái chết.
    • After reading that thanatopsis, she felt she had made her peace with death. (Sau khi đọc bài luận về cái chết đó, ấy cảm thấy mình đã chấp nhận được cái chết.)
thanatopsis
A person reads a book of poetry titled "Thanatopsis" in a quiet library.