thaneship

thaneship

The king granted the nobleman his thaneship in a formal ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: Chức vị hoặc địa vị của một thane (một tầng lớp quý tộc thời Anglo-Saxon hoặc Scotland, dưới cấp bậc bá tước).

dụ sử dụng
  • (Anh ta thừa kế chức vị thane từ cha mình.)
  • (Chức vị thane ban cho anh ta đất đai quyền hành đối với nông dân địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold thaneship": nắm giữ chức vị thane.

    • Only a few noble families could hold thaneship in medieval Scotland. (Chỉ một vài gia đình quý tộc mới có thể nắm giữ chức vị thane ở Scotland thời trung cổ.)
  • "to be granted thaneship": được ban cho chức vị thane.

    • He was granted thaneship after proving his loyalty in battle. (Ông ta được ban cho chức vị thane sau khi chứng tỏ lòng trung thành trong trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Thane (danh từ): người giữ chức vị thane.

    • The thane ruled over several villages. (Người thane cai trị một vài ngôi làng.)
  • Thanedom (danh từ): lãnh địa hoặc phạm vi quyền lực của một thane.

    • The thanedom stretched across the river valley. (Lãnh địa của thane trải dài qua thung lũng sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Chức tước: vị thế quý tộc, địa vị phong kiến.
  • Địa vị lãnh chúa: quyền lực trách nhiệm của một lãnh chúa địa phương.
Các cụm từ liên quan
  • "to ascend to thaneship": lên ngôi vị thane.
    • He ascended to thaneship after his older brother's death. (Anh ta lên ngôi vị thane sau cái chết của người anh trai.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thaneship".