thankless wretch
Định nghĩa
Danh từ: "thankless wretch" là một danh từ ghép dùng để chỉ một người tỏ ra vô ơn, không biết nhận ơn hoặc không có lòng biết ơn đối với người đã giúp đỡ mình. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, thường được dùng để chỉ trích hoặc thể hiện sự thất vọng sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta lấy tiền của tôi và không bao giờ nói lời cảm ơn – thật là một kẻ vô ơn!)
- (Sau tất cả những gì tôi đã làm cho cô ấy, cô ấy hoàn toàn phớt lờ tôi. Cô ấy đúng là một kẻ vô ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thankless wretch" thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, mang tính phê phán gay gắt.
- Có thể dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để nhấn mạnh sự phản bội hoặc thiếu đạo đức.
- The king called his former advisor a thankless wretch for betraying the kingdom. (Nhà vua gọi cố vấn cũ của mình là một kẻ vô ơn vì đã phản bội vương quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ungrateful (tính từ): vô ơn.
- She is an ungrateful person. (Cô ấy là một người vô ơn.)
- Ingrate (danh từ): kẻ vô ơn (từ đồng nghĩa với "thankless wretch" nhưng ít mang tính miệt thị hơn).
- Don't be an ingrate. (Đừng là kẻ vô ơn.)
Từ đồng nghĩa
- Ingrate: kẻ vô ơn.
- Ungrateful person: người vô ơn.
- Scoundrel: kẻ vô lại (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự vô ơn và hành vi xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "thankless wretch". Tuy nhiên, bạn có thể kết hợp với động từ: - Call someone a thankless wretch: gọi ai đó là kẻ vô ơn. - She called him a thankless wretch after he forgot her birthday. (Cô ấy gọi anh ta là kẻ vô ơn sau khi anh ta quên sinh nhật cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Bite the hand that feeds you: cắn tay người nuôi mình (hành vi vô ơn, phản bội lại người đã giúp đỡ mình).
- He bit the hand that feeds him by spreading rumors about his boss. (Anh ta đã cắn tay người nuôi mình bằng cách tung tin đồn về sếp của mình.)