thanksgiving cactus

Định nghĩa

Danh từ: Cây xương rồng Lễ Tạ Ơn (danh pháp khoa học: Schlumbergera truncata, trước đây đôi khi được xếp vào chi Schlumbergera). Đây một loại xương rồng nguồn gốc từ Nam Mỹ, thường mọc thành bụi, các đốt thân dẹt, mép răng cưa, hoa thường màu đỏ, hồng hoặc trắng. Cây thường được trồng làm cây cảnh trong nhà nở hoa vào khoảng thời gian Lễ Tạ Ơn (cuối tháng 11 ở Bắc Mỹ), do đó tên gọi này.

dụ sử dụng
  • (Cây xương rồng Lễ Tạ Ơn của tôi vừa bắt đầu nở hoa đỏ rực.)
  • (Cây xương rồng Lễ Tạ Ơn thường bị nhầm với cây xương rồng Giáng Sinh, nhưng nở hoa sớm hơn.)
  • ( ấy nhận được một chậu cây xương rồng Lễ Tạ Ơn làm quà cho kỳ nghỉ lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thanksgiving cactus" còn được gọi là crab cactus (xương rồng cua) hình dạng đốt thân giống chân cua.
  • Trong ngữ cảnh làm vườn, loài cây này được ưa chuộng dễ chăm sóc, cần ít nước ánh sáng gián tiếp, thường được trồng trong chậu treo.
Biến thể từ gần giống
  • Christmas cactus (n): cây xương rồng Giáng Sinh (), nở hoa muộn hơn, vào dịp Giáng Sinh.
  • Easter cactus (n): cây xương rồng Phục Sinh (), nở hoa vào mùa xuân.
  • Schlumbergera (n): chi thực vật bao gồm cả cây xương rồng Lễ Tạ Ơn cây xương rồng Giáng Sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Crab cactus: xương rồng cua (dựa trên hình dạng đốt thân).
  • Holiday cactus: xương rồng ngày lễ (thuật ngữ chung cho các loại xương rồng nở hoa vào dịp lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thanksgiving cactus". Tuy nhiên, khi nói về việc chăm sóc cây, bạn có thể dùng: - Bloom out: nở hoa hết. - The flowers on my thanksgiving cactus bloomed out after two weeks. (Những bông hoa trên cây xương rồng Lễ Tạ Ơn của tôi đã nở hết sau hai tuần.) - Propagate from: nhân giống từ. - You can propagate a thanksgiving cactus from a stem cutting. (Bạn có thể nhân giống cây xương rồng Lễ Tạ Ơn từ một đoạn thân.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "thanksgiving cactus". Tuy nhiên, trong văn hóa làm vườn, người ta thường nói: - "A Thanksgiving cactus in full bloom": một cây xương rồng Lễ Tạ Ơn đang nở rộ, tượng trưng cho sự may mắn ấm áp trong mùa lễ.

thanksgiving cactus
A red thanksgiving cactus blooms on the sunny windowsill.