thanksgiving day
Định nghĩa
Danh từ riêng:
Ngày Lễ Tạ Ơn: "Thanksgiving Day" là một ngày lễ quốc gia, chủ yếu được tổ chức tại Hoa Kỳ và Canada, để tưởng nhớ và cảm tạ những điều tốt đẹp trong năm. Tại Hoa Kỳ, ngày lễ này rơi vào Thứ Năm thứ tư của tháng Mười Một, trong khi ở Canada, nó rơi vào Thứ Hai thứ hai của tháng Mười. Ngày lễ này kỷ niệm bữa tiệc năm 1621 giữa những người hành hương (Pilgrims) và người bản địa Wampanoag.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi luôn có một bữa tối gia đình lớn vào Ngày Lễ Tạ Ơn.)
- (Ngày Lễ Tạ Ơn là thời gian để bày tỏ lòng biết ơn và chia sẻ với những người thân yêu.)
- (Nhiều người đi xa để đoàn tụ với gia đình vào Ngày Lễ Tạ Ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to celebrate Thanksgiving Day": tổ chức hoặc kỷ niệm Ngày Lễ Tạ Ơn.
- They celebrate Thanksgiving Day by hosting a potluck with neighbors. (Họ kỷ niệm Ngày Lễ Tạ Ơn bằng cách tổ chức một bữa tiệc chung với hàng xóm.)
- "Thanksgiving Day parade": cuộc diễu hành nhân Ngày Lễ Tạ Ơn, thường thấy ở các thành phố lớn như New York.
- The Macy's Thanksgiving Day Parade is a famous tradition. (Cuộc diễu hành Ngày Lễ Tạ Ơn của Macy's là một truyền thống nổi tiếng.)
- "Thanksgiving Day football": các trận bóng bầu dục thường được tổ chức vào ngày này.
- Watching Thanksgiving Day football is a popular pastime for many Americans. (Xem bóng bầu dục vào Ngày Lễ Tạ Ơn là một thú vui phổ biến của nhiều người Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Thanksgiving (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của "Thanksgiving Day".
- I'm looking forward to Thanksgiving this year. (Tôi đang mong chờ Lễ Tạ Ơn năm nay.)
- Thanksgiving holiday (danh từ): kỳ nghỉ lễ kéo dài quanh Ngày Lễ Tạ Ơn.
- The Thanksgiving holiday often includes the following Friday as a day off. (Kỳ nghỉ Lễ Tạ Ơn thường bao gồm Thứ Sáu tiếp theo là ngày nghỉ.)
- Thanksgiving dinner (danh từ): bữa tối truyền thống với gà tây, khoai tây nghiền, sốt nam việt quất, v.v.
- The Thanksgiving dinner is the centerpiece of the celebration. (Bữa tối Lễ Tạ Ơn là trọng tâm của lễ kỷ niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Harvest festival: lễ hội mùa màng, mang nghĩa tương tự nhưng không đặc trưng cho ngày lễ cụ thể này.
- Day of gratitude: ngày của lòng biết ơn, diễn tả ý nghĩa chính của ngày lễ.
Thành ngữ liên quan
- "to give thanks": bày tỏ lòng biết ơn.
- On Thanksgiving Day, families gather to give thanks for their blessings. (Vào Ngày Lễ Tạ Ơn, các gia đình tụ họp để bày tỏ lòng biết ơn vì những điều may mắn.)
- "Turkey Day": biệt danh thân mật của Ngày Lễ Tạ Ơn, vì gà tây là món ăn chính.
- Happy Turkey Day! Enjoy your feast. (Chúc mừng Ngày Gà Tây! Hãy tận hưởng bữa tiệc nhé.)