thatcherism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa Thatcher: "Thatcherism" một học thuyết hoặc chính sách chính trị - kinh tế gắn liền với Margaret Thatcher, Thủ tướng Vương quốc Anh (1979–1990). Chủ nghĩa này nhấn mạnh vào nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước, giảm vai trò của nhà nước trong nền kinh tế, thúc đẩy thị trường tự do, cắt giảm phúc lợi xã hội, ủng hộ chủ nghĩa cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thatcherism transformed the British economy by privatizing industries such as coal and steel. (Chủ nghĩa Thatcher đã biến đổi nền kinh tế Anh bằng cách nhân hóa các ngành công nghiệp như than thép.)
    • Many critics argue that thatcherism increased social inequality in the UK. (Nhiều nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa Thatcher đã làm gia tăng bất bình đẳng xã hộiVương quốc Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of thatcherism": di sản của chủ nghĩa Thatcher, thường được dùng để thảo luận về tác động lâu dài của các chính sách này lên xã hội kinh tế Anh.

    • The legacy of thatcherism is still debated among economists and politicians. (Di sản của chủ nghĩa Thatcher vẫn còn được tranh luận giữa các nhà kinh tế chính trị gia.)
  • "Post-thatcherism": hậu chủ nghĩa Thatcher, chỉ giai đoạn hoặc các chính sách sau thời kỳ Thatcher.

    • Post-thatcherism saw a shift towards more moderate economic policies. (Hậu chủ nghĩa Thatcher chứng kiến sự chuyển dịch sang các chính sách kinh tế ôn hòa hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thatcherite (danh từ/tính từ): người ủng hộ chủ nghĩa Thatcher hoặc thuộc về chủ nghĩa này.

    • The new prime minister is a staunch thatcherite. (Thủ tướng mới một người ủng hộ mạnh mẽ chủ nghĩa Thatcher.)
  • Neo-Thatcherism (danh từ): chủ nghĩa Thatcher mới, một phiên bản hiện đại hóa của học thuyết này.

    • Neo-thatcherism emphasizes deregulation and tax cuts. (Chủ nghĩa Thatcher mới nhấn mạnh vào việc bãi bỏ quy định cắt giảm thuế.)
Từ đồng nghĩa
  • Kinh tế thị trường tự do: một hệ thống kinh tế tương tự, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Chủ nghĩa bảo thủ kinh tế: một khái niệm rộng hơn bao gồm các ý tưởng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "thatcherism", đây một danh từ chỉ học thuyết.
Thành ngữ liên quan
  • "The Iron Lady": biệt danh của Margaret Thatcher, thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị.

    • The Iron Lady's policies shaped the era of thatcherism. (Chính sách của Người đàn bà thép đã định hình thời đại của chủ nghĩa Thatcher.)
  • "There is no alternative" (TINA): câu khẩu hiệu nổi tiếng của Thatcher, ám chỉ rằng không lựa chọn nào khác ngoài các chính sách của .

    • The mantra of thatcherism was "there is no alternative" to market reforms. (Châm ngôn của chủ nghĩa Thatcher "không lựa chọn nào khác" ngoài cải cách thị trường.)