thatcherite

thatcherite

A politician describes himself as a thatcherite during a campaign speech.

Định nghĩa

Danh từ: - Người ủng hộ chủ nghĩa Thatcher: "thatcherite" dùng để chỉ một người ủng hộ hoặc theo đuổi các chính sách tư tưởng của Margaret Thatcher, cựu Thủ tướng Anh, đặc biệt các chính sách kinh tế tự do, nhân hóa giảm can thiệp nhà nước. - Người theo đường lối Thatcher: Trong bối cảnh chính trị, "thatcherite" còn có nghĩa một người theo đuổi các giá trị bảo thủ, đề cao thị trường tự do trách nhiệm cá nhân.

Tính từ (khi dùng như một tính từ): - Thuộc về chủ nghĩa Thatcher: "thatcherite" có thể được dùng để mô tả các chính sách, quan điểm hoặc hành động mang tính chất ủng hộ Thatcher.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Many thatcherites believe in lowering taxes and reducing government spending. (Nhiều người ủng hộ chủ nghĩa Thatcher tin vào việc giảm thuế cắt giảm chi tiêu chính phủ.)
    • He is a staunch thatcherite who supports privatization. (Ông ấy một người theo đường lối Thatcher kiên định, ủng hộ nhân hóa.)
  • Tính từ:

    • The new budget reflects a thatcherite approach to economic reform. (Ngân sách mới phản ánh một cách tiếp cận theo chủ nghĩa Thatcher đối với cải cách kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a thatcherite": một người ủng hộ chủ nghĩa Thatcher, thường dùng để mô tả lập trường chính trị.

    • She is a thatcherite through and through, advocating for free markets. ( ấy một người ủng hộ chủ nghĩa Thatcher toàn diện, ủng hộ thị trường tự do.)
  • "thatcherite policies": các chính sách theo đường lối Thatcher.

    • Thatcherite policies led to the privatization of many state-owned industries. (Các chính sách theo đường lối Thatcher đã dẫn đến việc nhân hóa nhiều ngành công nghiệp nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Thatcherism (danh từ): chủ nghĩa Thatcher, hệ tư tưởng chính trị kinh tế của Margaret Thatcher.

    • Thatcherism had a profound impact on British politics. (Chủ nghĩa Thatcher tác động sâu sắc đến chính trị Anh.)
  • Thatcherian (tính từ): thuộc về Thatcher, ít phổ biến hơn "thatcherite".

    • His views are distinctly Thatcherian. (Quan điểm của ông ấy mang đậm dấu ấn Thatcher.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservative: người bảo thủ (trong bối cảnh chính trị Anh).
  • Free-marketeer: người ủng hộ thị trường tự do.
  • Neoliberal: người theo chủ nghĩa tân tự do (thường liên quan đến các chính sách kinh tế tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "thatcherite".
Thành ngữ liên quan
  • "Thatcher's children": thế hệ những người lớn lên dưới thời Thatcher chịu ảnh hưởng từ các chính sách của .
    • Many of Thatcher's children became entrepreneurs in the 1980s. (Nhiều người thuộc thế hệ dưới thời Thatcher đã trở thành doanh nhân vào những năm 1980.)

Từ gần giống