thaumatolatry

Định nghĩa

Danh từ: - Sự tôn thờ phép lạ, sự sùng bái điều kỳ diệu: "thaumatolatry" chỉ hành động hoặc niềm tin tôn thờ các phép lạ, những hiện tượng siêu nhiên hoặc kỳ diệu, thường được coi một hình thức sùng bái hoặc tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Giáo phái cổ xưa thực hành sự tôn thờ phép lạ, tôn kính mọi sự kiện kỳ diệu như một dấu hiệu của quyền năng thần thánh.)
  • (Trong một số xã hội, sự sùng bái điều kỳ diệu có thể dẫn đến việc chấp nhận mù quáng những tuyên bố chưa được xác thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in thaumatolatry": tham gia vào việc tôn thờ phép lạ.

    • The followers engaged in thaumatolatry, attributing every natural phenomenon to supernatural forces. (Các tín đồ tham gia vào việc tôn thờ phép lạ, quy mọi hiện tượng tự nhiên cho các thế lực siêu nhiên.)
  • "thaumatolatry as a cultural phenomenon": sự sùng bái điều kỳ diệu như một hiện tượng văn hóa.

    • Thaumatolatry as a cultural phenomenon often emerges during times of crisis or uncertainty. (Sự sùng bái điều kỳ diệu như một hiện tượng văn hóa thường xuất hiện trong thời kỳ khủng hoảng hoặc bất ổn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thaumaturgy (danh từ): phép thuật, nghệ thuật làm phép lạ.
    • Medieval texts often describe thaumaturgy as a form of divine magic. (Các văn bản thời Trung cổ thường mô tả phép thuật như một dạng ma thuật thần thánh.)
  • Thaumaturge (danh từ): người làm phép lạ, pháp sư.
    • The thaumaturge was revered for his ability to heal the sick. (Pháp sư được tôn kính khả năng chữa lành người bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Miracle worship: sự tôn thờ phép lạ (cụm từ mô tả tương tự).
  • Wonder adoration: sự sùng bái điều kỳ diệu (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này do tính chất học thuật hiếm gặp.
Thành ngữ liên quan
  • To believe in miracles: tin vào phép lạ (thành ngữ gần nghĩa, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "thaumatolatry" nhấn mạnh niềm tin thay vì sự tôn thờ).
    • She believes in miracles, but she doesn't practice thaumatolatry. ( ấy tin vào phép lạ, nhưng không thực hành sự tôn thờ phép lạ.)
thaumatolatry
A scholar studies ancient texts about thaumatolatry in a library.