the absurd
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phi lý, điều vô nghĩa: "the absurd" chỉ một tình huống hoặc trạng thái mà cuộc sống dường như không có lý trí hay ý nghĩa nào cả. Khái niệm này thường được triết gia Albert Camus nhắc đến như một chân lý cốt lõi của thân phận con người.
- Cái phi lý: Trong triết học hiện sinh, "the absurd" là sự xung đột giữa mong muốn tìm kiếm ý nghĩa của con người và sự im lặng vô nghĩa của vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The absurd is the essential concept and the first truth--Albert Camus. (Cái phi lý là khái niệm cốt lõi và chân lý đầu tiên -- Albert Camus.)
- He felt overwhelmed by the absurd of everyday existence. (Anh ấy cảm thấy bị choáng ngợp bởi sự phi lý của sự tồn tại hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The theatre of the absurd": Nhà hát phi lý – một thể loại kịch nói về sự vô nghĩa và phi lý của cuộc sống, tiêu biểu là các tác phẩm của Samuel Beckett hay Eugène Ionesco.
- Waiting for Godot is a classic example of the theatre of the absurd. (Chờ Godot là một ví dụ kinh điển của nhà hát phi lý.)
"To embrace the absurd": Chấp nhận sự phi lý – thái độ sống tích cực trong triết học hiện sinh, nơi con người chấp nhận rằng cuộc đời vô nghĩa nhưng vẫn sống hết mình.
- Camus suggests that we should embrace the absurd and find joy in the struggle. (Camus gợi ý rằng chúng ta nên chấp nhận sự phi lý và tìm thấy niềm vui trong cuộc đấu tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Absurd (tính từ): phi lý, vô lý.
- The idea that life has no purpose is absurd. (Ý tưởng rằng cuộc sống không có mục đích là phi lý.)
Absurdity (danh từ): sự phi lý, tính chất vô lý.
- The absurdity of the situation made everyone laugh. (Sự phi lý của tình huống khiến mọi người cười.)
Từ đồng nghĩa
- Irrationality: sự phi lý, vô lý (nhấn mạnh vào tính thiếu lý trí).
- Meaninglessness: sự vô nghĩa (nhấn mạnh vào việc thiếu mục đích hoặc giá trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "the absurd". Tuy nhiên, trong văn cảnh triết học, có thể dùng "to confront the absurd" (đối mặt với sự phi lý).
- He had to confront the absurd of his own existence. (Anh ấy phải đối mặt với sự phi lý của chính sự tồn tại của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "The absurdity of life": sự phi lý của cuộc sống – thành ngữ phổ biến để nói về cảm giác vô nghĩa hoặc mâu thuẫn trong đời sống.
- Many writers have explored the absurdity of life in their works. (Nhiều nhà văn đã khám phá sự phi lý của cuộc sống trong các tác phẩm của họ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "the absurd"