the boot

Định nghĩa

Danh từ (chỉ dạng xác định "the boot" trong ngữ cảnh cụ thể): - Dụng cụ tra tấn: "the boot" một loại dụng cụ tra tấn cổ xưa, dùng để nung nóng hoặc nghiền nát bàn chân ống chân của nạn nhân. - The boot was commonly used in medieval Europe to extract confessions. (Dụng cụ tra tấn này thường được sử dụngchâu Âu thời trung cổ để moi lời thú tội.)

dụ sử dụng
  • (Các nhà sử học mô tả dụng cụ tra tấn này một trong những công cụ tàn bạo nhất.)
  • (Đôi chân của nạn nhân bị nghiền nát bởi dụng cụ tra tấn trong lúc thẩm vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put someone in the boot": tra tấn ai đó bằng dụng cụ này.

    • The guards threatened to put the prisoner in the boot if he didn't speak. (Lính canh đe dọa sẽ tra tấn nhân bằng dụng cụ này nếu anh ta không nói.)
  • "under the boot": bị đàn áp, bị kiểm soát hà khắc (nghĩa bóng).

    • The population lived under the boot of a cruel regime. (Người dân sống dưới sự đàn áp của một chế độ tàn bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Boot (n): ủng, giày cao cổ (nghĩa thông thường, không liên quan đến tra tấn).

    • He wore black leather boots. (Anh ấy đi đôi ủng da màu đen.)
  • Bootless (adj): vô ích, không lợi (hiếm dùng).

    • His efforts were bootless. (Nỗ lực của anh ta vô ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Torture device: dụng cụ tra tấn.
  • Instrument of torture: công cụ tra tấn.
Các cụm từ liên quan
  • "to give someone the boot": sa thải ai đó (nghĩa bóng, thông tục).
    • The company gave him the boot for being late too often. (Công ty đã sa thải anh ta thường xuyên đi muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to get the boot": bị đuổi việc, bị từ chối.

    • He got the boot after the argument with his boss. (Anh ta bị đuổi việc sau cuộc cãi vã với sếp.)
  • "the boot is on the other foot": tình thế đã đảo ngược, người từng yếu thế nay mạnh hơn.

    • Now that he has the evidence, the boot is on the other foot. (Giờ anh ta bằng chứng, tình thế đã đảo ngược.)