the great calamity
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nạn đói lớn: "The Great Calamity" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ Nạn đói Khoai tây ở Ireland (1845–1852). Đây là một thảm họa nhân đạo khủng khiếp, khi bệnh mốc khoai tây phá hủy mùa màng, dẫn đến khoảng một triệu người chết đói và 1,6 triệu người phải di cư (chủ yếu sang Mỹ).
Ví dụ sử dụng
- (Nạn đói lớn đã thay đổi bức tranh nhân khẩu học của Ireland mãi mãi.)
- (Nhiều gia đình Ireland đã bị chia cắt trong nạn đói lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Great Calamity" thường được viết hoa và dùng như một tên gọi lịch sử chính thức, tương tự như "the Great Famine" (Nạn đói lớn).
- Historians often refer to the potato blight as the Great Calamity. (Các nhà sử học thường gọi bệnh mốc khoai tây là nạn đói lớn.)
"Calamity" (không viết hoa) có nghĩa chung là "tai họa, thảm họa".
- The earthquake was a calamity for the entire region. (Trận động đất là một tai họa cho toàn vùng.)
Biến thể và từ gần giống
Calamitous (tính từ): thảm khốc, gây ra tai họa.
- The calamitous harvest led to widespread hunger. (Vụ mùa thảm khốc dẫn đến nạn đói lan rộng.)
Calamity (danh từ): tai họa nói chung.
- The flood was a terrible calamity. (Trận lụt là một tai họa khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Great Famine: Nạn đói lớn (thường dùng để chỉ cùng sự kiện lịch sử).
- Catastrophe: Thảm họa (nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng).
- Disaster: Thảm họa (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
- To survive the Great Calamity: sống sót qua nạn đói lớn.
- Only a few families in the village managed to survive the Great Calamity. (Chỉ một vài gia đình trong làng sống sót qua nạn đói lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Calamity Jane: biệt danh của một nhân vật lịch sử nổi tiếng, không liên quan trực tiếp đến nạn đói.
- To court calamity: gây ra tai họa cho chính mình.
- By ignoring the warnings, the government was courting calamity. (Bằng cách phớt lờ các cảnh báo, chính phủ đã tự chuốc lấy tai họa.)