the great compromiser
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Người thỏa hiệp vĩ đại: "the great compromiser" là một danh hiệu lịch sử dùng để chỉ chính khách Henry Clay của Hoa Kỳ (1777-1852). Ông nổi tiếng với vai trò chủ chốt trong việc đưa ra các thỏa hiệp quan trọng giữa các bang tự do và bang nô lệ, đặc biệt là Thỏa hiệp Missouri (Missouri Compromise) năm 1820, nhằm giữ cân bằng quyền lực trong Quốc hội và trì hoãn cuộc Nội chiến Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Henry Clay, được biết đến là người thỏa hiệp vĩ đại, đã đóng vai trò quan trọng trong Thỏa hiệp Missouri.)
- (Những nỗ lực của người thỏa hiệp vĩ đại đã giúp duy trì hòa bình giữa miền Bắc và miền Nam trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh chính trị hiện đại: Thuật ngữ "the great compromiser" đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ chính trị gia nào có khả năng hòa giải các phe phái đối lập thông qua thương lượng và nhượng bộ.
- Some historians compare the current Senate leader to the great compromiser due to his bipartisan deals.(Một số nhà sử học so sánh lãnh đạo Thượng viện hiện tại với người thỏa hiệp vĩ đại vì các thỏa thuận lưỡng đảng của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Compromiser (danh từ): người thỏa hiệp, người nhượng bộ.
- A good compromiser knows when to give in for the greater good.(Một người thỏa hiệp giỏi biết khi nào nên nhượng bộ vì lợi ích chung.)
- Compromise (danh từ/động từ): sự thỏa hiệp, hành động thỏa hiệp.
- The two parties reached a compromise on the budget.(Hai bên đã đạt được một thỏa hiệp về ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
- Peacemaker: người hòa giải, người tạo hòa bình.
- Mediator: người trung gian hòa giải.
- Negotiator: người đàm phán.
Các cụm từ liên quan
- To be a great compromiser: trở thành một người thỏa hiệp vĩ đại.
- In times of crisis, a nation needs a great compromiser to unite the people.(Trong thời kỳ khủng hoảng, một quốc gia cần một người thỏa hiệp vĩ đại để đoàn kết dân chúng.)
Thành ngữ liên quan
- Meet someone halfway: thỏa hiệp với ai đó, nhượng bộ một phần.
- The great compromiser always met his opponents halfway to avoid conflict.(Người thỏa hiệp vĩ đại luôn nhượng bộ một phần với đối thủ để tránh xung đột.)