the great unwashed

Định nghĩa

Danh từ (thường dùng với mạo từ "the", số ít hoặc số nhiều): - Tầng lớp bình dân, quần chúng: "the great unwashed" một cụm từ mang tính miệt thị hoặc hài hước để chỉ đám đông quần chúng, những người thuộc tầng lớp lao động, ít học hoặc không địa vị xã hội cao. Cụm từ này thường gợi lên hình ảnh về sự thiếu tinh tế, thiếu giáo dục hoặc sự thô kệch của đại đa số người dân so với tầng lớp thượng lưu.

dụ sử dụng
  • (Các chính trị gia hứa hẹn sẽ giúp đỡ quần chúng, nhưng họ chỉ quan tâm đến người giàu.)
  • (Giới thượng lưu hiếm khi hòa nhập với tầng lớp bình dân tại các sự kiện công cộng.)
  • (Anh ta coi thường quần chúng, cho rằng họ những kẻ thiếu văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường dùng trong văn phong châm biếm hoặc chỉ trích: Cụm từ này ít khi được dùng một cách trung tính; thường mang hàm ý tiêu cực hoặc mỉa mai về sự khác biệt giai cấp.
    • The novel criticizes the upper class for its disdain of the great unwashed. (Cuốn tiểu thuyết chỉ trích tầng lớp thượng lưu sự khinh miệt của họ đối với quần chúng.)
  • Có thể dùng để chỉ đám đông nói chung: Trong một số ngữ cảnh, đơn giản chỉ một cách nói hoa mỹ để chỉ "mọi người" không nhất thiết mang tính miệt thị.
    • The festival was open to the great unwashed, not just the VIPs. (Lễ hội mở cửa cho tất cả mọi người, không chỉ dành cho khách VIP.)
Biến thể từ gần giống
  • The masses (danh từ): quần chúng, đám đông (mang tính trung lập hơn).
    • The masses demanded better working conditions. (Quần chúng yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn.)
  • The hoi polloi (danh từ, từ Hy Lạp): đám đông, quần chúng (thường mang nghĩa miệt thị tương tự).
    • The aristocrats avoided the hoi polloi at all costs. (Giới quý tộc tránh xa đám đông bằng mọi giá.)
  • The common people (danh từ): người bình dân (mang tính mô tả, ít phán xét).
    • The common people suffered the most during the war. (Người bình dân chịu thiệt thòi nhất trong chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • The rabble: đám đông hỗn tạp, đám dân đen (mang nghĩa miệt thị mạnh).
  • The proletariat: giai cấp vô sản (thuật ngữ chính trị, mang tính học thuật).
  • The plebeians: bình dân (trong bối cảnh La cổ đại hoặc văn học).
Thành ngữ liên quan
  • The salt of the earth: người tốt, người bình dị (mang nghĩa tích cực, trái ngược với "the great unwashed").
    • Farmers are the salt of the earth; they work hard and are honest. (Nông dân những người tốt bụng, chân chất; họ làm việc chăm chỉ trung thực.)
  • The powers that be: những người quyền lực, giới cầm quyền (đối lập với "the great unwashed").
    • The powers that be decided to raise taxes without consulting the great unwashed. (Giới cầm quyền quyết định tăng thuế không tham khảo ý kiến quần chúng.)
the great unwashed
The politician addressed the great unwashed from a simple wooden stage.