the holy see

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tòa Thánh: "the Holy See" danh xưng chính thức chỉ quyền lực tối cao trung tâm hành chính của Giáo hội Công giáo La , đặt tại Thành Vatican. Đây chế độ quân chủ tuyển cử duy nhất trên thế giới, đứng đầu Giáo hoàng (với tư cách Giám mục Rôma). Về mặt pháp quốc tế, "the Holy See" một thực thể chủ quyền độc lập, được công nhận quốc gia nhỏ nhất thế giới, tách khỏi Ý vào năm 1929.

dụ sử dụng
  • (Tòa Thánh quan hệ ngoại giao với hơn 180 quốc gia.)
  • (Tòa Thánh đã ra một tuyên bố về vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to represent the Holy See": đại diện cho Tòa Thánh.

    • The ambassador was appointed to represent the Holy See at the United Nations. (Vị đại sứ được bổ nhiệm để đại diện cho Tòa Thánh tại Liên Hợp Quốc.)
  • "the sovereignty of the Holy See": chủ quyền của Tòa Thánh.

    • The Lateran Treaty of 1929 recognized the sovereignty of the Holy See. (Hiệp ước Lateran năm 1929 đã công nhận chủ quyền của Tòa Thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Holy See (n): cách viết tắt, không mạo từ "the" khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
    • The ambassador to Holy See presented his credentials. (Vị đại sứ tại Tòa Thánh đã trình quốc thư.)
  • Vatican City (n): Thành Vatican, lãnh thổ vật nơi Tòa Thánh đặt trụ sở.
    • Vatican City is the physical territory of the Holy See. (Thành Vatican lãnh thổ vật của Tòa Thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • The Apostolic See: Tòa Tông Tòa, một tên gọi khác của Tòa Thánh, nhấn mạnh nguồn gốc từ các Tông đồ.
  • The Papal See: Tòa Giáo hoàng, tập trung vào vai trò của Giáo hoàng.
Thành ngữ liên quan
  • "See of Rome": Tòa Rôma, một cách gọi khác của Tòa Thánh, chỉ giáo phận Rôma do Giáo hoàng làm giám mục.
    • The See of Rome is the oldest and most prominent see in Christendom. (Tòa Rôma tòa giám mục lâu đời nổi bật nhất trong thế giới Kitô giáo.)
the holy see
The Holy See is the central governing body of the Catholic Church.