the least bit

the least bit

She wasn't the least bit worried about the upcoming test.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): the least bit có nghĩa "một chút nào", "chút xíu nào", thường được dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để nhấn mạnh rằng không một lượng nhỏ nào hoặc không bất kỳ mức độ nào của một điều đó. tương đương với "at all" (chút nào) nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn.

dụ sử dụng
  • (Tôi không mệt một chút nào sau chuyến đi bộ dài.)
  • (Bạn hứng thú một chút nào với việc học tiếng Việt không?)
  • ( ấy không buồn một chút nào trước lời chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường xuất hiện trong cấu trúc phủ định: "not the least bit" nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối.
    • He didn't seem the least bit worried about the exam. (Anh ấy dường như không lo lắng một chút nào về kỳ thi.)
  • Dùng trong câu hỏi mang tính nghi ngờ: "the least bit" làm cho câu hỏi trở nên nhấn mạnh hơn.
    • Do you have the least bit of evidence for that claim? (Bạn một chút bằng chứng nào cho tuyên bố đó không?)
Biến thể từ gần giống
  • In the least: đồng nghĩa với "the least bit", nhưng thường dùng trong câu phủ định.
    • I don't mind in the least. (Tôi không phiền một chút nào.)
  • Not in the least: một cách nói khác của "not the least bit".
    • Was he angry? Not in the least. (Anh ấy giận không? Hoàn toàn không.)
Từ đồng nghĩa
  • At all: chút nào (dùng phổ biến hơn, ít nhấn mạnh).
    • I don't like it at all. (Tôi không thích chút nào.)
  • In any way: dưới bất kỳ hình thức nào.
    • It didn't affect me in any way. ( không ảnh hưởng đến tôi dưới bất kỳ hình thức nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "the least bit". Tuy nhiên, thường kết hợp với động từ như "mind", "care", "bother" để tạo thành các cụm diễn đạt sự thờ ơ hoặc không ảnh hưởng. - I don't care the least bit about what they think. (Tôi không quan tâm một chút nào về những họ nghĩ.)

Thành ngữ liên quan
  • Not a bit: không một chút nào (thân mật hơn).
    • I'm not a bit surprised. (Tôi không ngạc nhiên một chút nào.)
  • Not in the slightest: không một chút nào (nhấn mạnh hơn "the least bit").
    • He was not in the slightest impressed by the performance. (Anh ấy không ấn tượng một chút nào với màn trình diễn.)