the shits
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều, thường dùng với "the"):
- Bệnh tiêu chảy (từ ngữ thô tục): "the shits" là một từ lóng thô tục để chỉ tình trạng tiêu chảy, đi ngoài phân lỏng. Từ này mang tính xúc phạm và không được dùng trong văn cảnh lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi ăn phải hải sản hỏng và bây giờ bị tiêu chảy.)
- (Anh ấy bị tiêu chảy vì nước bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone the shits": gây ra bệnh tiêu chảy cho ai đó (nghĩa đen) hoặc làm ai đó khó chịu, bực mình (nghĩa bóng, thô tục).
- That spicy food gave me the shits. (Món ăn cay đó làm tôi bị tiêu chảy.)
- His constant complaining gives me the shits. (Việc phàn nàn liên tục của anh ta làm tôi phát bực.)
Biến thể và từ gần giống
- Shit (n, thô tục): phân, cứt; cũng dùng để chỉ điều tồi tệ.
- Don't step in the dog shit. (Đừng dẫm vào cứt chó.)
- Shitty (adj, thô tục): tồi tệ, kém chất lượng.
- This is a shitty movie. (Đây là một bộ phim dở tệ.)
Từ đồng nghĩa
- Diarrhea (n, trang trọng): tiêu chảy.
- He has diarrhea from the food poisoning. (Anh ấy bị tiêu chảy vì ngộ độc thực phẩm.)
- The runs (n, lóng, ít thô tục hơn): tiêu chảy.
- I got the runs from eating too much candy. (Tôi bị tiêu chảy vì ăn quá nhiều kẹo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "the shits".
Thành ngữ liên quan
- "to scare the shit out of someone": làm ai đó sợ hãi tột độ (thô tục).
- The horror movie scared the shit out of me. (Bộ phim kinh dị làm tôi sợ chết khiếp.)
- "to beat the shit out of someone": đánh ai đó tơi tả (thô tục).
- He threatened to beat the shit out of his rival. (Anh ta đe dọa sẽ đánh đối thủ tơi tả.)