the star-spangled banner
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Quốc ca Hoa Kỳ (tên chính thức): "the star-spangled banner" là bài quốc ca của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ. Bài hát này được lấy từ bài thơ "The Star-Spangled Banner" do Francis Scott Key viết trong Chiến tranh năm 1812, và được Quốc hội Mỹ chính thức công nhận làm quốc ca vào năm 1931. - Lá cờ đầy sao: Nghĩa đen của cụm từ này chỉ lá cờ Hoa Kỳ với nhiều ngôi sao tượng trưng cho các tiểu bang.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi buổi sáng, học sinh đứng lên và hát quốc ca Hoa Kỳ.)
- (Quốc ca của Hoa Kỳ được gọi là "the star-spangled banner".)
- (Trong Thế vận hội, quốc ca Hoa Kỳ được phát khi một vận động viên Mỹ giành huy chương vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sing the star-spangled banner": hát quốc ca Hoa Kỳ.
- The crowd stood and sang the star-spangled banner before the baseball game. (Đám đông đứng dậy và hát quốc ca Hoa Kỳ trước trận bóng chày.)
- "the star-spangled banner waves": lá cờ đầy sao tung bay (thường dùng trong văn thơ).
- By the dawn's early light, the star-spangled banner yet waved. (Dưới ánh bình minh sớm, lá cờ đầy sao vẫn tung bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Star-spangled (tính từ): có đầy sao, được trang trí bằng sao (thường dùng để miêu tả lá cờ Mỹ).
- The star-spangled flag is a symbol of freedom. (Lá cờ đầy sao là biểu tượng của tự do.)
- Banner (danh từ): lá cờ, biểu ngữ.
- The banner of the United States is red, white, and blue. (Lá cờ của Hoa Kỳ có màu đỏ, trắng và xanh.)
Từ đồng nghĩa
- American national anthem: quốc ca Mỹ (cách nói thông thường).
- The US national anthem: quốc ca Hoa Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "as American as the star-spangled banner": rất Mỹ, mang đậm bản sắc Mỹ.
- Apple pie is as American as the star-spangled banner. (Bánh táo là món rất Mỹ, giống như quốc ca Hoa Kỳ vậy.)
- "to pledge allegiance to the star-spangled banner": thề trung thành với quốc ca và lá cờ Hoa Kỳ.
- Citizens pledge allegiance to the star-spangled banner during ceremonies. (Công dân thề trung thành với quốc ca và lá cờ Hoa Kỳ trong các buổi lễ.)