the street

Định nghĩa
  1. Danh từ (dạng xác định):
    • Con đường, phố: "the street" chỉ một con đường cụ thể, thường trong khu dân cư hoặc thành phố, nhà cửa hai bên.
    • Người dân trên phố: Dùng để chỉ những người sống hoặc làm việc trên một con đường cụ thể.
    • Phố Wall (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh tài chính, "the street" được dùng để ám chỉ ngành công nghiệp chứng khoán của Hoa Kỳ (đặc biệt Phố Wall).
dụ sử dụng
  • Con đường, phố:

    • I live on the street near the park. (Tôi sống trên con đường gần công viên.)
    • The street is very busy during rush hour. (Con phố rất đông đúc vào giờ cao điểm.)
  • Người dân trên phố:

    • The whole street came out to celebrate the festival. (Cả khu phố đã ra ngoài để ăn mừng lễ hội.)
  • Phố Wall (nghĩa bóng):

    • The street reacted negatively to the new policy. (Phố Wall đã phản ứng tiêu cực với chính sách mới.)
    • Analysts on the street predict a market downturn. (Các nhà phân tích trên Phố Wall dự đoán một sự suy giảm thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the man/woman on the street": người dân thường, người bình thường không chức vụ đặc biệt.

    • What does the man on the street think about this issue? (Người dân thường nghĩ về vấn đề này?)
  • "the word on the street": tin đồn, thông tin lan truyền trong công chúng.

    • The word on the street is that they are getting married. (Tin đồn trên phố họ sắp kết hôn.)
  • "the street" (trong bối cảnhgia cư): cuộc sống ngoài đường phố.

    • He ended up living on the street after losing his job. (Anh ấy đã kết thúc cuộc sống ngoài đường phố sau khi mất việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Street (danh từ không xác định): phố, đường (không cụ thể).

    • I walked along a quiet street. (Tôi đi dọc theo một con phố yên tĩnh.)
  • Streetwise (tính từ): hiểu biết về cuộc sống đường phố, khôn ngoan trong môi trường đô thị.

    • He is streetwise and knows how to avoid danger. (Anh ấy rất hiểu biết về đường phố biết cách tránh nguy hiểm.)
  • Streetlight (danh từ): đèn đường.

    • The streetlight flickered in the dark. (Đèn đường nhấp nháy trong bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Road: con đường (thường dùng cho đường lớn, xe cộ).

    • The road is closed for repairs. (Con đường bị đóng để sửa chữa.)
  • Avenue: đại lộ (thường rộng cây xanh).

    • They live on a beautiful avenue. (Họ sống trên một đại lộ đẹp.)
  • Lane: làn đường, ngõ hẹp.

    • She turned into a narrow lane. ( ấy rẽ vào một con ngõ hẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take to the street: ra đường biểu tình.

    • Protesters took to the street to demand change. (Người biểu tình đã ra đường để yêu cầu thay đổi.)
  • Walk the streets: đi dạo trên phố (cũng có nghĩa làm gái mại dâm).

    • She walks the streets every morning for exercise. ( ấy đi dạo trên phố mỗi sáng để tập thể dục.)
Thành ngữ liên quan
  • Street cred: uy tín, sự tín nhiệm trong giới đường phố hoặc trong cộng đồng.

    • His music gives him a lot of street cred. (Âm nhạc của anh ấy mang lại cho anh ấy nhiều uy tín trong giới đường phố.)
  • Street smart: khôn ngoan, thực tế (hiểu biết về cuộc sống đô thị).

    • She is street smart and knows how to handle difficult situations. ( ấy rất khôn ngoan biết cách xử lý các tình huống khó khăn.)
  • Up one's street: đúng sở trường, phù hợp với khả năng của ai đó.

    • This project is right up my street. (Dự án này rất phù hợp với sở trường của tôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "the street"