the three estates
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ): Ba đẳng cấp (trong xã hội phong kiến châu Âu, đặc biệt là ở Vương quốc Anh), chỉ sự phân chia xã hội thành ba tầng lớp chính, mỗi tầng lớp có quyền lực chính trị và địa vị pháp lý riêng biệt trước đây.
- Đẳng cấp thứ nhất (The First Estate): Tầng lớp tăng lữ (giáo hội).
- Đẳng cấp thứ hai (The Second Estate): Tầng lớp quý tộc.
- Đẳng cấp thứ ba (The Third Estate): Tầng lớp thường dân (nông dân, thương nhân, công nhân, v.v.).
Ví dụ sử dụng
- (Ở châu Âu thời trung cổ, ba đẳng cấp là tăng lữ, quý tộc và thường dân.)
- (Cách mạng Pháp đã thách thức các đặc quyền của ba đẳng cấp.)
- (Các nhà sử học thường nghiên cứu ba đẳng cấp để hiểu xã hội phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The three estates of the realm": Cụm từ trang trọng hơn, nhấn mạnh tính chính trị của ba đẳng cấp trong vương quốc.
- The king consulted the three estates of the realm before imposing new taxes. (Nhà vua đã tham vấn ba đẳng cấp của vương quốc trước khi áp đặt thuế mới.)
"Estates-General": Cơ quan đại diện của ba đẳng cấp ở Pháp trước Cách mạng.
- The Estates-General was convened in 1789, leading to the French Revolution. (Hội nghị ba đẳng cấp được triệu tập vào năm 1789, dẫn đến Cách mạng Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Estate (danh từ): đẳng cấp, điền sản.
- Each estate had its own legal privileges. (Mỗi đẳng cấp có các đặc quyền pháp lý riêng.)
- The Fourth Estate (cụm danh từ): đẳng cấp thứ tư (thường chỉ báo chí, truyền thông như một quyền lực xã hội độc lập).
- The press is often called the Fourth Estate because of its influence. (Báo chí thường được gọi là đẳng cấp thứ tư vì ảnh hưởng của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Social classes: các tầng lớp xã hội.
- Feudal orders: các trật tự phong kiến.
- Estates of the realm: các đẳng cấp của vương quốc.
Các cụm từ liên quan
- To belong to the third estate: thuộc về đẳng cấp thứ ba.
- Most of the population belonged to the third estate. (Phần lớn dân số thuộc về đẳng cấp thứ ba.)
- To represent an estate: đại diện cho một đẳng cấp.
- The clergy represented the first estate in parliament. (Tăng lữ đại diện cho đẳng cấp thứ nhất trong quốc hội.)
Thành ngữ liên quan
- The three estates of the realm (thành ngữ lịch sử): cụm từ cố định chỉ ba đẳng cấp trong xã hội phong kiến.
- The concept of the three estates of the realm shaped medieval politics. (Khái niệm về ba đẳng cấp của vương quốc đã định hình nền chính trị thời trung cổ.)