the trots

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Tiêu chảy (thô tục): "the trots" một thuật ngữ thô tục dùng để chỉ tình trạng tiêu chảy, thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc hài hước.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã ăn thứ đó không tốt tối qua, bây giờ tôi bị tiêu chảy.)
  • (Anh ấy không thể đi du lịch bị tiêu chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the trots": bị tiêu chảy.
    • After eating street food, she had the trots for three days. (Sau khi ăn đồ ăn đường phố, ấy bị tiêu chảy suốt ba ngày.)
  • "to come down with the trots": mắc phải chứng tiêu chảy.
    • The whole team came down with the trots during the competition. (Cả đội bị tiêu chảy trong suốt cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Trot (động từ): chạy nước kiệu (ngựa) hoặc chạy bộ nhanh.
    • The horse trotted across the field. (Con ngựa chạy nước kiệu qua cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Diarrhea: tiêu chảy (trang trọng hơn).
    • He had severe diarrhea after eating spoiled food. (Anh ấy bị tiêu chảy nặng sau khi ăn thức ăn hỏng.)
  • The runs: (thông tục) tiêu chảy.
    • I can't go out, I've got the runs. (Tôi không thể ra ngoài, tôi bị tiêu chảy.)
  • Montezuma's revenge: (hài hước) tiêu chảy do du lịch.
    • After visiting Mexico, he suffered from Montezuma's revenge. (Sau khi đến Mexico, anh ấy bị tiêu chảy do du lịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trot out: đưa ra (một ý tưởng, lý do) một cách thường xuyên hoặc nhàm chán.
    • He trotted out the same old excuses for being late. (Anh ấy đưa ra những lý do rích cho việc đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Trot someone off their feet: làm ai đó mệt mỏi phải chạy theo.
    • The tour guide trotted us off our feet. (Hướng dẫn viên du lịch làm chúng tôi mệt mỏi phải chạy theo.)