the virgin

Định nghĩa

Danh từ riêng: The Virgin (Đức Trinh Nữ) danh hiệu tôn kính dùng để chỉ Maria, mẹ của Chúa Giêsu. Trong Kitô giáo, đặc biệt Công giáo Rôma, được tôn vinh đã thụ thai Chúa Giêsu một cách đồng trinh. Danh từ này luôn được viết hoa thường đi kèm với "Mary" (The Virgin Mary) để chỉ cùng một nhân vật.

dụ sử dụng
  • (Các tín hữu Kitô giáo trên khắp thế giới cầu nguyện với Đức Trinh Nữ để xin sự chuyển cầu.)
  • (Bức tượng Đức Trinh Nữ đứngtrung tâm của nhà thờ chính tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Virgin Birth": Sự Giáng sinh Đồng trinh, chỉ sự kiện Chúa Giêsu được sinh ra bởi Maria không qua quan hệ tình dục.

    • The doctrine of the Virgin Birth is a central belief in many Christian denominations. (Giáo về Sự Giáng sinh Đồng trinh một niềm tin trung tâm trong nhiều giáo phái Kitô giáo.)
  • "the Virgin and Child": Một cụm từ nghệ thuật tôn giáo mô tả Đức Trinh Nữ Maria Chúa Hài đồng Giêsu.

    • Renaissance painters often depicted the Virgin and Child in their works. (Các họa sĩ thời Phục hưng thường khắc họa Đức Trinh Nữ Chúa Hài đồng trong các tác phẩm của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Virgin (danh từ chung, viết thường): trinh nữ, người còn trinh tiết.
    • She remained a virgin until marriage. ( ấy giữ gìn trinh tiết cho đến khi kết hôn.)
  • Virgin Mary (danh từ riêng): Đức Trinh Nữ Maria, tên đầy đủ của nhân vật.
  • Madonna (danh từ riêng): Một cách gọi khác của Đức Trinh Nữ Maria trong nghệ thuật văn hóa Ý.
Từ đồng nghĩa
  • Our Lady: Đức Mẹ, một danh hiệu tôn kính khác dành cho Maria.
  • Mother of God: Mẹ Thiên Chúa, một tước hiệu thần học quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "the Virgin" đây danh từ riêng tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • "as pure as the Virgin": trong trắng như Đức Trinh Nữ, dùng để chỉ sự thuần khiết tuyệt đối (hiếm dùng, thường mang tính văn chương).
    • Her heart was as pure as the Virgin, untouched by worldly corruption. (Trái tim ấy trong trắng như Đức Trinh Nữ, không bị ô uế bởi thế gian.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "the virgin"

the virgin
The Virgin Mary is depicted in a stained glass window of a church.