the ways of the world
Định nghĩa
Cụm danh từ: the ways of the world (cách thức của thế giới) chỉ cách mà con người thường hành xử hoặc cách mọi việc thường diễn ra trong xã hội. Cụm từ này mô tả sự hiểu biết thực tế về cuộc sống, bao gồm các quy tắc bất thành văn, thói quen, và những phức tạp trong giao tiếp, kinh doanh, hay các mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã rất am hiểu cách thức của thế giới trước khi đi tu.)
- (Anh ấy vô cùng ngây thơ trước cách thức của thế giới.)
- (Người đọc bình thường được ban tặng trí tuệ và kiến thức đáng kể về cách thức của thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to know the ways of the world": hiểu biết sâu sắc về cách vận hành của xã hội, thường mang ý nghĩa thực tế và từng trải.
- After years of traveling and working abroad, she truly knows the ways of the world. (Sau nhiều năm đi du lịch và làm việc ở nước ngoài, cô ấy thực sự hiểu cách thức của thế giới.)
"to be innocent of the ways of the world": thiếu kinh nghiệm sống, ngây thơ trước những phức tạp xã hội.
- He was so innocent of the ways of the world that he trusted everyone blindly. (Anh ấy ngây thơ đến mức tin tưởng mọi người một cách mù quáng.)
Biến thể và từ gần giống
- The way of the world (cụm danh từ, số ít): dạng thay thế, mang nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
- The way of the world is that the strong often dominate the weak. (Cách thức của thế giới là kẻ mạnh thường thống trị kẻ yếu.)
Từ đồng nghĩa
- The nature of things: bản chất của mọi thứ.
- How the world works: cách thế giới vận hành.
- Life experience: kinh nghiệm sống.
- Worldliness: sự từng trải, hiểu biết thực tế.
Các cụm từ liên quan
- The ways of the world thường đi với các động từ như , hoặc .
- It takes time to learn the ways of the world. (Cần thời gian để học cách thức của thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- Know the ropes: hiểu rõ cách thức làm việc hoặc quy tắc trong một lĩnh vực cụ thể.
- He knows the ropes of the business world. (Anh ấy hiểu rõ cách thức của thế giới kinh doanh.)
- See the world for what it is: nhìn nhận thế giới một cách thực tế, không lý tưởng hóa.
- She has seen the world for what it is after many disappointments. (Cô ấy đã nhìn thấy thế giới đúng như bản chất của nó sau nhiều thất vọng.)