theanthropism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhân cách hóa thần thánh: "theanthropism" chỉ việc miêu tả các đối tượng (đặc biệt một vị thần) dưới hình dạng hoặc đặc điểm của con người.
    • Thuyết nhân thần hợp nhất (thần học): Trong thần học, "theanthropism" học thuyết cho rằng Chúa Giê-su sự kết hợp giữa bản chất con người bản chất thần thánh.
dụ sử dụng
  • (Nhiều tôn giáo cổ đại sử dụng sự nhân cách hóa thần thánh để làm cho các vị thần của họ trở nên gần gũi hơn.)
  • (Thuyết nhân thần hợp nhất trong Kitô giáo nhấn mạnh bản chất kép của Chúa Ki-.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theanthropic" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thuyết nhân thần hợp nhất.

    • The theanthropic view of Jesus is central to orthodox Christian theology. (Quan điểm nhân thần hợp nhất về Chúa Giê-su trung tâm của thần học chính thống Kitô giáo.)
  • "theanthropically" (trạng từ): theo cách nhân thần hợp nhất.

    • The text interprets the incarnation theanthropically. (Văn bản giải thích sự nhập thể theo cách nhân thần hợp nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthropomorphism (n): sự nhân cách hóa (vật thể, động vật hoặc thần thánh).
    • Anthropomorphism is common in children's stories. (Sự nhân cách hóa rất phổ biến trong truyện thiếu nhi.)
  • Theanthropic (adj): thuộc về thuyết nhân thần hợp nhất.
    • The theanthropic nature of Christ is a mystery. (Bản chất nhân thần hợp nhất của Chúa Ki- một điều huyền bí.)
Từ đồng nghĩa
  • Anthropotheism: thuyết cho rằng thần thánh hình dạng con người.
  • Humanization of the divine: sự nhân cách hóa thần thánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "theanthropism" đây thuật ngữ học thuật. Tuy nhiên, có thể dùng: - Take human form: mang hình dạng con người. - In this myth, the god takes human form. (Trong huyền thoại này, vị thần mang hình dạng con người.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "theanthropism". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - In the flesh: trong hình dạng con người (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo). - Jesus appeared in the flesh to his disciples. (Chúa Giê-su hiện ra trong hình dạng con người với các môn đồ của ngài.)

theanthropism
A statue of a deity shows theanthropism with a human face and form.