theater company

theater company

The local theater company is rehearsing a new play on stage.

Định nghĩa

Danh từ: Một công ty hoặc đoàn kịch chuyên sản xuất trình diễn các vở kịch.

dụ sử dụng
  • (Công ty kịch sẽ biểu diễn một vở kịch mới vào tuần tới.)
  • ( ấy tham gia một công ty kịch địa phương để theo đuổi đam mê diễn xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a theater company": điều hành một công ty kịch.
    • He has been running a successful theater company for over a decade. (Ông ấy đã điều hành một công ty kịch thành công trong hơn một thập kỷ.)
  • "to found a theater company": thành lập một công ty kịch.
    • The famous director founded his own theater company in 1998. (Đạo diễn nổi tiếng đã thành lập công ty kịch riêng của mình vào năm 1998.)
Biến thể từ gần giống
  • Theatre company (danh từ): cách viết khác của "theater company" (theo Anh-Anh).
  • Theatrical company (danh từ): công ty sân khấu, có nghĩa tương tự nhưng thường chỉ tổ chức hoạt động trong lĩnh vực sân khấu nói chung.
  • Playhouse (danh từ): nhà hát, nơi công ty kịch biểu diễn.
Từ đồng nghĩa
  • Drama company: công ty kịch, tập trung vào các vở kịch nói.
  • Repertory company: đoàn kịch định kỳ, chuyên biểu diễn nhiều vở khác nhau trong một mùa.
  • Troupe: đoàn kịch, nhóm diễn viên (thường dùng cho các đoàn lưu diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "theater company". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Put on: dàn dựng (vở kịch). - The theater company put on a wonderful production of Hamlet. (Công ty kịch đã dàn dựng một tác phẩm Hamlet tuyệt vời.) - Stage: trình diễn (vở kịch). - The theater company stages three shows every year. (Công ty kịch trình diễn ba vở mỗi năm.)

Thành ngữ liên quan
  • "The show must go on": khó khăn, buổi diễn vẫn phải tiếp tục. (Dùng trong ngữ cảnh công ty kịch hoặc sân khấu nói chung.)
    • Even with a broken leg, the actor insisted that the show must go on. ( bị gãy chân, nam diễn viên vẫn khăng khăng rằng buổi diễn phải tiếp tục.)
  • "Break a leg": chúc may mắn (thường nói với diễn viên trước khi lên sân khấu).