theater critic
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà phê bình sân khấu: "theater critic" là một người chuyên đánh giá, phân tích và đưa ra nhận xét về các buổi biểu diễn sân khấu như kịch, nhạc kịch, hay vũ kịch. Người này thường viết bài cho báo, tạp chí hoặc các phương tiện truyền thông.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà phê bình sân khấu đã khen ngợi diễn xuất của các diễn viên trong vở kịch mới.)
- (Cô ấy làm việc như một nhà phê bình sân khấu cho một tờ báo lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a theater critic": trở thành một nhà phê bình sân khấu.
- After years of studying drama, he became a respected theater critic. (Sau nhiều năm nghiên cứu kịch nghệ, anh ấy trở thành một nhà phê bình sân khấu được kính trọng.)
"the role of a theater critic": vai trò của một nhà phê bình sân khấu.
- The role of a theater critic is to provide insightful analysis, not just personal opinions. (Vai trò của một nhà phê bình sân khấu là cung cấp phân tích sâu sắc, không chỉ là ý kiến cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Theater (danh từ): sân khấu, nhà hát.
- The new theater opened last week. (Nhà hát mới đã khai trương vào tuần trước.)
Critic (danh từ): nhà phê bình (nói chung, có thể trong nhiều lĩnh vực như điện ảnh, ẩm thực).
- He is a well-known film critic. (Anh ấy là một nhà phê bình phim nổi tiếng.)
Critique (danh từ/động từ): bài phê bình hoặc hành động phê bình.
- She wrote a critique of the performance. (Cô ấy đã viết một bài phê bình về buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Drama critic: nhà phê bình kịch (thường tập trung vào kịch nói).
- Reviewer: người đánh giá (có thể dùng trong nhiều bối cảnh, nhưng thường chỉ người viết bài nhận xét).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Criticize: chỉ trích, phê bình (hành động đưa ra nhận xét tiêu cực hoặc phân tích).
- The theater critic criticized the director's choice of music. (Nhà phê bình sân khấu đã chỉ trích lựa chọn âm nhạc của đạo diễn.)
Thành ngữ liên quan
- "Armchair critic": nhà phê bình trên ghế bành (người chỉ trích mà không có kinh nghiệm thực tế).
- Don't be an armchair critic; go see the play yourself. (Đừng làm nhà phê bình trên ghế bành; hãy tự mình đi xem vở kịch.)